Kẹp là gì? 📎 Ý nghĩa, cách dùng từ Kẹp
Kẹp là gì? Kẹp là dụng cụ gồm hai thanh hoặc hai mảnh cứng dùng để giữ chặt, cố định một hoặc nhiều vật thể lại với nhau. Ngoài ra, “kẹp” còn là động từ chỉ hành động ép mạnh từ hai phía để giữ chặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “kẹp” trong tiếng Việt nhé!
Kẹp nghĩa là gì?
Kẹp là danh từ thuần Việt chỉ dụng cụ có chức năng giữ chặt, cố định vật thể bằng cách ép từ hai phía. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Nghĩa danh từ: Đồ dùng gồm hai thanh, hai mảnh cứng để kẹp và giữ chặt vật. Ví dụ: kẹp tóc, kẹp giấy, kẹp quần áo, kẹp tài liệu.
Nghĩa động từ: Giữ chặt bằng cách ép mạnh lại từ hai phía. Ví dụ: kẹp vào nách, bị cua kẹp ngón tay.
Trong y khoa: Kẹp là dụng cụ phẫu thuật gồm hai cánh khớp nhau, dùng để cầm máu hoặc giữ cố định các mô trong quá trình mổ.
Trong quân sự: Kẹp đạn là thanh kim loại uốn cong có gờ hai bên để giữ nhiều viên đạn cùng lắp vào súng một lần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẹp”
Từ “kẹp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh nhu cầu sử dụng công cụ để giữ chặt, cố định vật thể trong sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
Sử dụng từ “kẹp” khi nói về dụng cụ giữ chặt vật thể hoặc mô tả hành động ép mạnh từ hai phía.
Kẹp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kẹp” được dùng khi mô tả dụng cụ văn phòng, đồ dùng gia đình, thiết bị y tế hoặc hành động giữ chặt vật thể bằng lực ép từ hai phía.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẹp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẹp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy dùng kẹp tóc để giữ mái tóc gọn gàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ làm đẹp quen thuộc của phụ nữ.
Ví dụ 2: “Anh ấy kẹp xấp tài liệu vào nách rồi vội vã ra đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động giữ chặt vật bằng cách ép vào người.
Ví dụ 3: “Mẹ dùng kẹp quần áo để phơi đồ ngoài sân.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ gia đình dùng để giữ quần áo trên dây phơi.
Ví dụ 4: “Bác sĩ dùng kẹp cầm máu trong ca phẫu thuật.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ y tế chuyên dụng trong ngành phẫu thuật.
Ví dụ 5: “Bé bị cua kẹp vào ngón tay khi chơi ở bãi biển.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả hành động của động vật dùng càng để giữ chặt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẹp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẹp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cặp | Mở |
| Ghim | Tháo |
| Nhíp | Buông |
| Kìm | Thả |
| Gắp | Tách |
| Giữ chặt | Lỏng ra |
Dịch “Kẹp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kẹp | 夹子 (Jiāzi) | Clip / Clamp | クリップ (Kurippu) | 클립 (Keullip) |
Kết luận
Kẹp là gì? Tóm lại, kẹp là dụng cụ dùng để giữ chặt vật thể hoặc hành động ép mạnh từ hai phía. Hiểu đúng từ “kẹp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
