Phi pháp là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Phi pháp

Phi pháp là gì? Phi pháp là hành vi vi phạm pháp luật, trái với các quy định của nhà nước và xã hội. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “phi pháp” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Phi pháp nghĩa là gì?

Phi pháp là tính từ chỉ những hành động, việc làm trái với quy định của pháp luật, không được phép theo luật định. Từ này mang sắc thái nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, “phi pháp” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Trái pháp luật, không hợp pháp. Ví dụ: “Buôn bán ma túy là hành vi phi pháp.”

Trong pháp luật: Chỉ các hoạt động bị cấm theo quy định của nhà nước như buôn lậu, trốn thuế, kinh doanh trái phép.

Trong đời sống: Dùng để phê phán những việc làm sai trái, lách luật. Ví dụ: “Công ty này hoạt động phi pháp suốt nhiều năm.”

Phi pháp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phi pháp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phi” (非) nghĩa là không, trái, còn “pháp” (法) nghĩa là luật lệ, quy định. Ghép lại, “phi pháp” mang nghĩa không theo pháp luật, trái luật.

Sử dụng “phi pháp” khi muốn nhấn mạnh tính chất vi phạm pháp luật của một hành vi, hoạt động hoặc tổ chức.

Cách sử dụng “Phi pháp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phi pháp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phi pháp” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, công văn. Ví dụ: hành vi phi pháp, hoạt động phi pháp, tổ chức phi pháp.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi muốn nhấn mạnh sự sai trái theo luật. Ví dụ: “Việc này phi pháp đấy, đừng làm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi pháp”

Từ “phi pháp” được dùng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và đời sống:

Ví dụ 1: “Cơ quan chức năng triệt phá đường dây buôn lậu phi pháp.”

Phân tích: Chỉ hoạt động buôn bán trái phép, vi phạm pháp luật.

Ví dụ 2: “Xây dựng công trình không phép là hành vi phi pháp.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc xây dựng không tuân thủ quy định.

Ví dụ 3: “Tổ chức này bị kết luận hoạt động phi pháp và buộc giải thể.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.

Ví dụ 4: “Khai thác khoáng sản phi pháp gây hủy hoại môi trường nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ hoạt động khai thác không có giấy phép.

Ví dụ 5: “Đừng tham gia những việc phi pháp, hậu quả rất nặng nề.”

Phân tích: Dùng trong lời khuyên, cảnh báo đời thường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phi pháp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phi pháp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phi pháp” với “bất hợp pháp”.

Cách dùng đúng: Hai từ đồng nghĩa, nhưng “phi pháp” mang sắc thái Hán Việt trang trọng hơn, còn “bất hợp pháp” phổ biến trong văn bản hành chính.

Trường hợp 2: Viết sai thành “phí pháp” hoặc “phi phép”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phi pháp” với dấu thanh ngang ở cả hai từ.

“Phi pháp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi pháp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bất hợp pháp Hợp pháp
Trái pháp luật Hợp lệ
Vi phạm pháp luật Chính đáng
Phạm pháp Đúng luật
Trái phép Được phép
Lậu Công khai

Kết luận

Phi pháp là gì? Tóm lại, phi pháp là từ chỉ những hành vi trái với quy định pháp luật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Hiểu đúng từ “phi pháp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận thức rõ về các hành vi vi phạm luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.