Tên lửa đường đạn là gì? 🚀 Nghĩa
Tên lửa đường đạn là gì? Tên lửa đường đạn là loại tên lửa bay theo quỹ đạo cong (đường đạn) sau khi được phóng lên, thường dùng để mang đầu đạn tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa. Đây là vũ khí chiến lược quan trọng trong quân sự hiện đại. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và nguyên lý hoạt động của tên lửa đường đạn ngay bên dưới!
Tên lửa đường đạn là gì?
Tên lửa đường đạn là loại tên lửa được phóng lên cao rồi bay theo quỹ đạo parabol trước khi rơi xuống mục tiêu, khác với tên lửa hành trình bay bám địa hình. Đây là danh từ chỉ một loại vũ khí tầm xa trong lĩnh vực quân sự.
Trong tiếng Việt, từ “tên lửa đường đạn” có các cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Tên lửa có quỹ đạo bay hình cung, chỉ có động cơ hoạt động trong giai đoạn đầu, sau đó bay theo quán tính và trọng lực.
Phân loại theo tầm bắn: Gồm tên lửa đường đạn tầm ngắn (SRBM), tầm trung (MRBM), tầm xa (IRBM) và liên lục địa (ICBM).
Trong quân sự: Tên lửa đường đạn có thể mang đầu đạn thông thường hoặc đầu đạn hạt nhân, là vũ khí răn đe chiến lược của nhiều quốc gia.
Tên lửa đường đạn có nguồn gốc từ đâu?
Tên lửa đường đạn được phát triển đầu tiên bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II với tên gọi V-2, do kỹ sư Wernher von Braun thiết kế. Sau chiến tranh, công nghệ này được Mỹ và Liên Xô tiếp tục nghiên cứu.
Sử dụng “tên lửa đường đạn” khi nói về vũ khí tấn công tầm xa hoặc các chương trình quốc phòng.
Cách sử dụng “Tên lửa đường đạn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tên lửa đường đạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tên lửa đường đạn” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong các bản tin thời sự, thảo luận về quân sự, quốc phòng.
Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, tài liệu nghiên cứu, sách về vũ khí và chiến tranh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tên lửa đường đạn”
Từ “tên lửa đường đạn” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự và quốc phòng:
Ví dụ 1: “Triều Tiên vừa phóng thử tên lửa đường đạn liên lục địa.”
Phân tích: Dùng trong bản tin thời sự quốc tế về hoạt động quân sự.
Ví dụ 2: “Hệ thống phòng thủ được thiết kế để đánh chặn tên lửa đường đạn.”
Phân tích: Ngữ cảnh kỹ thuật quân sự, nói về vũ khí phòng thủ.
Ví dụ 3: “Tên lửa đường đạn có tốc độ cực nhanh ở giai đoạn cuối.”
Phân tích: Giải thích đặc điểm kỹ thuật của loại vũ khí này.
Ví dụ 4: “Hiệp ước cấm phổ biến tên lửa đường đạn được nhiều nước ký kết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, luật pháp quốc tế.
Ví dụ 5: “V-2 là tên lửa đường đạn đầu tiên trong lịch sử.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử quân sự, giáo dục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tên lửa đường đạn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tên lửa đường đạn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tên lửa đường đạn” với “tên lửa hành trình”.
Cách dùng đúng: Tên lửa đường đạn bay theo quỹ đạo cong, tên lửa hành trình bay bám địa hình ở độ cao thấp.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tên lửa đạn đạo” (cách dịch khác nhưng ít phổ biến hơn).
Cách dùng đúng: Ở Việt Nam, “tên lửa đường đạn” là cách gọi chính thức và phổ biến nhất.
“Tên lửa đường đạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tên lửa đường đạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Tên lửa đạn đạo | Tên lửa hành trình | ||
| Ballistic missile | Tên lửa có điều khiển | ||
| Tên lửa chiến lược | Tên lửa phòng không | ||
| ICBM (tầm liên lục địa) | Tên lửa chống tăng | ||
| Vũ khí tầm xa | Vũ khí tầm gần | ||
| Tên lửa tấn công | Tên lửa đánh chặn | ||
