Kéc là gì? 🔊 Nghĩa, giải thích từ Kéc
Kéc là gì? Kéc là tên gọi dân gian của loài chim vẹt, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người và bộ lông sặc sỡ. Từ “kéc” xuất hiện trong nhiều câu ca dao Việt Nam như “Ai đem con kéc vô vườn, Để cho con kéc ăn buồng chuối tiêu”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “kéc” trong tiếng Việt nhé!
Kéc nghĩa là gì?
Kéc là danh từ chỉ loài chim vẹt, thuộc bộ Psittaciformes, có khả năng bắt chước tiếng người và nổi tiếng với bộ lông nhiều màu sắc. Đây là cách gọi phổ biến trong văn học dân gian và ca dao Việt Nam.
Trong đời sống, “kéc” mang nhiều ý nghĩa:
Nghĩa gốc (động vật): Chỉ loài chim vẹt, còn gọi là két, vẹt. Chim kéc có mỏ cong, chân móng khỏe, bộ lông sặc sỡ và đặc biệt có khả năng học nói tiếng người rất giỏi.
Trong thành ngữ: “Nói như kéc” là cách nói ví von chỉ người hay nói nhiều, nói liên tục không ngừng, giống như chim vẹt hay kêu líu lo suốt ngày.
Trong ca dao: Chim kéc xuất hiện trong nhiều câu ca dao, thường gắn với hình ảnh gần gũi của làng quê Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kéc”
Từ “kéc” có nguồn gốc thuần Việt, là cách phát âm biến thể của “két” trong một số vùng miền. Một số ý kiến cho rằng “két” bắt nguồn từ tiếng Anh “parakeet” (loài vẹt nhỏ).
Sử dụng “kéc” khi nói về loài chim vẹt trong văn cảnh dân gian, ca dao, hoặc khi muốn diễn đạt hình ảnh người hay nói nhiều theo nghĩa bóng.
Kéc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kéc” được dùng khi nhắc đến loài chim vẹt trong ca dao, thơ văn dân gian, hoặc trong thành ngữ “nói như kéc” để chỉ người hay nói nhiều.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kéc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kéc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ai đem con kéc vô vườn, Để cho con kéc ăn buồng chuối tiêu.”
Phân tích: Câu ca dao miêu tả hình ảnh chim kéc trong vườn nhà, gần gũi với đời sống thôn quê.
Ví dụ 2: “Cô ấy nói như kéc, không ai chen vào được câu nào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví người nói nhiều liên tục như chim vẹt.
Ví dụ 3: “Nhà ông nuôi một con kéc biết nói tiếng người rất hay.”
Phân tích: Chỉ loài chim vẹt được nuôi làm cảnh, có khả năng bắt chước tiếng người.
Ví dụ 4: “Tiếng kéc kêu ríu rít trong vườn cây.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh của chim vẹt trong tự nhiên.
Ví dụ 5: “Con kéc lông xanh đỏ trông thật đẹp mắt.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm ngoại hình sặc sỡ của loài chim vẹt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kéc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kéc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vẹt | Im lặng (nghĩa bóng) |
| Két | Ít nói (nghĩa bóng) |
| Chim vẹt | Trầm lặng |
| Kơ tia | Kiệm lời |
| Parrot (tiếng Anh) | Kín tiếng |
| Yến phụng | Lặng thinh |
Dịch “Kéc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kéc (Vẹt) | 鹦鹉 (Yīngwǔ) | Parrot | オウム (Ōmu) | 앵무새 (Aengmusae) |
Kết luận
Kéc là gì? Tóm lại, kéc là tên gọi dân gian của loài chim vẹt, xuất hiện nhiều trong ca dao và thành ngữ Việt Nam. Hiểu đúng từ “kéc” giúp bạn cảm nhận vẻ đẹp ngôn ngữ dân gian và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.
