Kê kích là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Kê kích
Kê kích là gì? Kê kích là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, chỉ hành động đệm, chống, nâng đỡ vật gì đó để giữ cho ổn định hoặc nâng lên cao hơn. Đây là thuật ngữ thường dùng trong xây dựng, sửa chữa và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kê kích” nhé!
Kê kích nghĩa là gì?
Kê kích là hành động dùng vật liệu hoặc dụng cụ để đệm, chống, nâng đỡ một vật khác nhằm giữ cho vật đó ổn định hoặc cao hơn vị trí ban đầu.
Từ “kê kích” được cấu tạo từ hai động từ:
Kê: Đặt vật gì ở dưới để nâng cao lên hoặc giữ cho vững chắc. Ví dụ: kê chân bàn, kê gối.
Kích: Dùng dụng cụ (con đội, kích thủy lực) để nâng vật nặng lên cao từng chút một. Ví dụ: kích ô tô để thay bánh xe.
Khi ghép lại, “kê kích” mang nghĩa tổng hợp, nhấn mạnh hành động đệm, chống đỡ, nâng cao vật thể một cách chắc chắn và ổn định.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kê kích
Từ “kê kích” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “kê” và “kích” để tạo thành từ ghép đẳng lập, tăng cường ý nghĩa của hành động nâng đỡ, chống đệm.
Sử dụng từ “kê kích” khi mô tả hành động đệm, chống, nâng đỡ vật thể trong xây dựng, sửa chữa hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Kê kích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kê kích” được dùng khi cần đệm, chống đỡ đồ vật cho vững chắc, khi nâng cao vật thể trong thi công xây dựng, sửa chữa máy móc hoặc sắp xếp nội thất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kê kích
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kê kích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ xây dùng gạch để kê kích cốp pha trước khi đổ bê tông.”
Phân tích: Hành động đệm, chống đỡ cốp pha cho vững chắc trong thi công xây dựng.
Ví dụ 2: “Anh ấy kê kích chiếc tủ lên để lau sạch sàn nhà.”
Phân tích: Dùng vật liệu nâng tủ lên cao hơn mặt sàn để vệ sinh.
Ví dụ 3: “Cần kê kích ống nước cho đúng độ dốc để thoát nước tốt.”
Phân tích: Đệm, chống ống nước ở vị trí thích hợp trong lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
Ví dụ 4: “Thợ sửa xe kê kích ô tô lên để kiểm tra gầm.”
Phân tích: Dùng kích nâng xe lên cao để tiện sửa chữa, bảo dưỡng.
Ví dụ 5: “Bà con kê kích hàng hóa lên cao để tránh ngập nước mùa lũ.”
Phân tích: Đệm, nâng hàng hóa lên vị trí an toàn, tránh thiệt hại do thiên tai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kê kích
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kê kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống đỡ | Hạ xuống |
| Đệm lót | Bỏ ra |
| Nâng đỡ | Dỡ bỏ |
| Chèn kê | Tháo gỡ |
| Kê chống | Để nguyên |
| Đỡ nâng | Đặt xuống |
Dịch Kê kích sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kê kích | 垫撑 (Diàn chēng) | Prop up / Support | 支える (Sasaeru) | 받치다 (Batchida) |
Kết luận
Kê kích là gì? Tóm lại, “kê kích” là từ ghép đẳng lập chỉ hành động đệm, chống, nâng đỡ vật thể cho vững chắc hoặc cao hơn. Hiểu đúng từ “kê kích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
