Inch là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Inch
Inch là gì? Inch là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ đo lường Anh và Mỹ, ký hiệu là “in” hoặc dấu ″, với 1 inch bằng 2.54 cm. Đây là đơn vị phổ biến để đo kích thước màn hình tivi, laptop, điện thoại và nhiều thiết bị công nghệ khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của inch trong đời sống nhé!
Inch nghĩa là gì?
Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường của Đế quốc Anh và Hoa Kỳ, được ký hiệu là “in” hoặc ″ (dấu phẩy kép). Theo quy ước quốc tế từ năm 1959, 1 inch chính xác bằng 25.4 mm hay 2.54 cm.
Trong hệ đo lường Anh-Mỹ, inch có mối quan hệ với các đơn vị khác như sau: 12 inches bằng 1 foot và 36 inches bằng 1 yard.
Trong đời sống hiện đại: Inch được sử dụng rộng rãi để đo kích thước màn hình các thiết bị điện tử như tivi, laptop, điện thoại, máy tính bảng. Kích thước màn hình được tính theo độ dài đường chéo.
Trong y tế: Đơn vị inch dùng để đo chiều dài kim tiêm, ống thông, các dụng cụ y khoa.
Trong cơ khí: Inch được dùng để đo kích thước bulong, ốc vít, ống thép và các linh kiện máy móc.
Nguồn gốc và xuất xứ của Inch
Từ “inch” bắt nguồn từ tiếng Latin “uncia”, có nghĩa là “một phần mười hai” (của foot). Đơn vị này đã được sử dụng ở Anh từ thế kỷ thứ 7. Ban đầu, inch được định nghĩa bằng chiều rộng ngón tay cái hoặc chiều dài của 3 hạt lúa mạch xếp liền nhau.
Sử dụng inch khi cần đo kích thước thiết bị điện tử, linh kiện cơ khí hoặc khi giao dịch với các nước sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ.
Inch sử dụng trong trường hợp nào?
Inch được dùng khi đo kích thước màn hình tivi, laptop, điện thoại, đo chiều cao người ở các nước phương Tây, đo kích thước ống nước, bulong và các linh kiện công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Inch
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng đơn vị inch trong thực tế:
Ví dụ 1: “Tivi nhà tôi có kích thước 55 inch.”
Phân tích: 55 inch là độ dài đường chéo màn hình, tương đương khoảng 139.7 cm.
Ví dụ 2: “Điện thoại này có màn hình 6.7 inch.”
Phân tích: Kích thước màn hình điện thoại đo theo đường chéo, 6.7 inch bằng khoảng 17 cm.
Ví dụ 3: “Anh ấy cao 5 feet 10 inches.”
Phân tích: Cách đo chiều cao phổ biến ở Mỹ, Anh, tương đương khoảng 178 cm.
Ví dụ 4: “Mua ống nước loại 1 inch về lắp nhé.”
Phân tích: Đường kính ống nước 1 inch bằng 2.54 cm, thông dụng trong hệ thống cấp nước.
Ví dụ 5: “Laptop 14 inch vừa đủ để mang đi làm.”
Phân tích: Màn hình 14 inch (khoảng 35.56 cm đường chéo) là kích thước phổ biến cho laptop văn phòng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Inch
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến đơn vị inch:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| In (viết tắt) | Centimet (cm) |
| Phân (tiếng Việt cũ) | Mét (m) |
| Foot (đơn vị lớn hơn) | Milimet (mm) |
| Yard (đơn vị lớn hơn) | Decimet (dm) |
| Đơn vị Anh-Mỹ | Đơn vị mét (hệ SI) |
Dịch Inch sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Inch / Phân Anh | 英寸 (Yīngcùn) | Inch | インチ (Inchi) | 인치 (Inchi) |
Kết luận
Inch là gì? Tóm lại, inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh-Mỹ, 1 inch bằng 2.54 cm, được ứng dụng rộng rãi trong đo kích thước màn hình và công nghiệp.
