Hữu thanh là gì? 🔊 Nghĩa, giải thích Hữu thanh

Hữu thanh là gì? Hữu thanh là thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ những âm thanh được phát ra kèm theo sự rung động của dây thanh quản. Khi nói các âm hữu thanh, bạn có thể đặt tay lên cổ họng để cảm nhận độ rung. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và ví dụ về âm hữu thanh trong tiếng Việt nhé!

Hữu thanh nghĩa là gì?

Hữu thanh là loại âm thanh được tạo ra khi dây thanh âm rung lên trong quá trình phát âm. Đây là khái niệm quan trọng trong ngữ âm học, dùng để phân biệt với âm vô thanh.

Trong tiếng Việt, âm hữu thanh bao gồm các phụ âm như: b, v, đ, d, gi, g. Khi phát âm những phụ âm này, luồng hơi đi từ cổ họng qua lưỡi, răng rồi thoát ra ngoài, đồng thời làm rung thanh quản.

Cách kiểm tra âm hữu thanh: Đặt ngón tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu cảm nhận được độ rung, đó là âm hữu thanh. Ngược lại, nếu không rung, đó là âm vô thanh.

Tất cả các nguyên âm trong tiếng Việt đều là hữu thanh vì việc phát âm chúng cần luồng hơi di chuyển qua thanh quản và tạo độ rung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hữu thanh”

“Hữu thanh” là từ Hán Việt, trong đó “hữu” (有) nghĩa là “có”, “thanh” (聲) nghĩa là “âm thanh, tiếng”. Ghép lại, hữu thanh có nghĩa là “có tiếng” hay “có âm thanh rung”.

Sử dụng từ “hữu thanh” khi nghiên cứu ngữ âm học, giảng dạy phát âm hoặc phân tích đặc điểm ngữ âm của ngôn ngữ.

Hữu thanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hữu thanh” được dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, giáo dục phát âm tiếng Việt và ngoại ngữ, đặc biệt khi phân biệt cách phát âm các phụ âm đầu hoặc đuôi từ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu thanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hữu thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phụ âm /b/ trong tiếng Việt là âm hữu thanh.”

Phân tích: Giải thích tính chất ngữ âm của phụ âm /b/, nhấn mạnh đặc điểm rung thanh quản khi phát âm.

Ví dụ 2: “Để phát âm chuẩn tiếng Anh, bạn cần phân biệt âm hữu thanh và vô thanh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ, hướng dẫn người học cách nhận biết hai loại âm.

Ví dụ 3: “Các nguyên âm đều là âm hữu thanh vì luồng hơi phải đi qua thanh quản.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm sinh lý của nguyên âm trong ngữ âm học.

Ví dụ 4: “Âm /v/ và /đ/ trong tiếng Việt là những phụ âm hữu thanh điển hình.”

Phân tích: Liệt kê các phụ âm hữu thanh cụ thể trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt.

Ví dụ 5: “Khi đuôi từ tiếng Anh kết thúc bằng âm hữu thanh, đuôi -ed được phát âm là /d/.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của khái niệm hữu thanh trong quy tắc phát âm tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hữu thanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Voiced (tiếng Anh) Vô thanh
Âm rung Voiceless
Âm thanh quản rung Unvoiced
Âm có tiếng Âm không rung
Phụ âm hữu thanh Phụ âm vô thanh

Dịch “Hữu thanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hữu thanh 有聲 (Yǒu shēng) Voiced 有声 (Yūsei) 유성 (Yuseong)

Kết luận

Hữu thanh là gì? Tóm lại, hữu thanh là thuật ngữ ngữ âm học chỉ những âm được phát ra kèm sự rung của dây thanh quản. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Việt và ngoại ngữ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.