Hư nhược là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Hư nhược

Hư nhược là gì? Hư nhược là trạng thái cơ thể suy yếu, thiếu sức sống, thường do bệnh tật kéo dài hoặc tinh thần sa sút. Đây là từ Hán Việt được dùng phổ biến trong y học cổ truyền và văn chương. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “hư nhược” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Hư nhược nghĩa là gì?

Hư nhược là tính từ chỉ trạng thái yếu ớt, thiếu sinh lực, sức khỏe suy giảm nghiêm trọng. Từ này gồm hai yếu tố Hán Việt: “hư” (trống rỗng, suy kém) và “nhược” (yếu đuối).

Trong y học cổ truyền: “Hư nhược” mô tả tình trạng cơ thể thiếu khí huyết, tạng phủ suy yếu, thường gặp ở người ốm lâu ngày, người già hoặc sau phẫu thuật.

Trong văn học: Từ này dùng để miêu tả nhân vật có sức khỏe yếu kém, dáng vẻ mong manh. Ví dụ: “Nàng có thân hình hư nhược sau cơn bạo bệnh.”

Trong giao tiếp đời thường: “Hư nhược” ít dùng trong văn nói thông thường, thay vào đó người ta hay nói “yếu ớt”, “ốm yếu”. Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện trong các văn bản y khoa, sách vở hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hư nhược”

“Hư nhược” là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa và y học phương Đông.

Sử dụng “hư nhược” khi muốn diễn tả trạng thái suy yếu về thể chất hoặc tinh thần một cách trang trọng, thường trong văn viết, y văn hoặc văn học.

Cách sử dụng “Hư nhược” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hư nhược” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hư nhược” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hư nhược” ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi nói chuyện về y học hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Trong văn viết: “Hư nhược” xuất hiện nhiều trong sách y học cổ truyền, tiểu thuyết văn học, báo cáo sức khỏe hoặc các bài viết mang tính học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hư nhược”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hư nhược” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm nặng, cơ thể anh ấy trở nên hư nhược.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng sức khỏe suy yếu sau bệnh tật.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân có thể trạng hư nhược, cần bồi bổ khí huyết.”

Phân tích: Ngữ cảnh y học, mô tả tình trạng sức khỏe cần điều trị.

Ví dụ 3: “Nàng công chúa có vẻ đẹp mong manh, thân hình hư nhược.”

Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả nhân vật yếu đuối, mảnh mai.

Ví dụ 4: “Tinh thần hư nhược khiến anh không còn ý chí phấn đấu.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự suy yếu về mặt tinh thần, ý chí.

Ví dụ 5: “Người già thường có cơ địa hư nhược, dễ mắc bệnh.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi.

“Hư nhược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hư nhược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yếu đuối Cường tráng
Ốm yếu Khỏe mạnh
Suy nhược Sung sức
Mỏng manh Vạm vỡ
Kiệt sức Tráng kiện
Bạc nhược Dẻo dai

Kết luận

Hư nhược là gì? Tóm lại, hư nhược là trạng thái suy yếu về thể chất hoặc tinh thần, thường dùng trong y học và văn học. Hiểu đúng từ “hư nhược” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.