Thiện xạ là gì? 🏹 Tìm hiểu nghĩa Thiện xạ
Thiện xạ là gì? Thiện xạ là người có khả năng bắn giỏi, thành thạo trong việc sử dụng súng hoặc cung tên với độ chính xác cao. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự và thể thao bắn súng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “thiện xạ” trong tiếng Việt nhé!
Thiện xạ nghĩa là gì?
Thiện xạ là danh từ chỉ người bắn giỏi, có kỹ năng nhắm bắn chính xác và thành thạo. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “thiện” (善) nghĩa là giỏi, khéo léo; “xạ” (射) nghĩa là bắn.
Trong quân sự: Thiện xạ dùng để chỉ những chiến sĩ có khả năng bắn súng xuất sắc, thường được giao nhiệm vụ quan trọng trên chiến trường.
Trong thể thao: Từ này chỉ các vận động viên bắn súng đạt trình độ cao, thi đấu tại các giải quốc gia và quốc tế.
Trong văn học và lịch sử: “Thiện xạ” còn được dùng để mô tả những cung thủ tài ba thời xưa, như các tướng lĩnh giỏi cung tên trong sử sách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiện xạ”
Từ “thiện xạ” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong tiếng Hán, 善射 (shàn shè) mang nghĩa tương tự.
Sử dụng “thiện xạ” khi muốn diễn tả người có tài bắn súng, bắn cung hoặc sử dụng vũ khí tầm xa một cách điêu luyện.
Thiện xạ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiện xạ” được dùng khi nói về người bắn súng giỏi trong quân đội, vận động viên bắn súng thể thao, hoặc mô tả nhân vật lịch sử có tài cung tên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiện xạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiện xạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là thiện xạ nổi tiếng của đơn vị, từng giành huy chương vàng tại hội thao quân sự.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ người lính bắn súng giỏi và có thành tích xuất sắc.
Ví dụ 2: “Vận động viên thiện xạ Việt Nam đã mang vinh quang về cho Tổ quốc tại SEA Games.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ người thi đấu môn bắn súng chuyên nghiệp.
Ví dụ 3: “Lý Quảng là thiện xạ lừng danh thời Hán, bách phát bách trúng.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, mô tả tướng lĩnh có tài bắn cung xuất chúng.
Ví dụ 4: “Muốn trở thành thiện xạ, bạn cần rèn luyện sự tập trung và kiên nhẫn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, nhấn mạnh yêu cầu về kỹ năng và tinh thần của người bắn giỏi.
Ví dụ 5: “Đội thiện xạ được giao nhiệm vụ yểm trợ từ xa trong chiến dịch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ nhóm chiến sĩ chuyên bắn tỉa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiện xạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiện xạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xạ thủ | Tay mơ |
| Tay súng cừ khôi | Người vụng bắn |
| Cung thủ giỏi | Kẻ nghiệp dư |
| Người bắn giỏi | Lính mới |
| Thần xạ | Tay ngang |
| Tay thiện nghệ | Người không biết bắn |
Dịch “Thiện xạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiện xạ | 善射 (Shàn shè) | Marksman | 射撃の名手 (Shageki no meishu) | 명사수 (Myeongsasu) |
Kết luận
Thiện xạ là gì? Tóm lại, thiện xạ là người bắn giỏi, có kỹ năng sử dụng súng hoặc cung tên chính xác. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.
