Gấp bội là gì? 📊 Ý nghĩa và cách hiểu Gấp bội

Gấp bội là gì? Gấp bội là cụm từ chỉ mức độ tăng lên nhiều lần so với số lượng hoặc giá trị ban đầu, thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể. Đây là khái niệm quen thuộc trong toán học và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá cách sử dụng “gấp bội” chính xác ngay bên dưới!

Gấp bội nghĩa là gì?

Gấp bội là sự nhân lên nhiều lần, thường từ hai lần trở lên so với mức ban đầu, dùng để diễn tả mức độ tăng trưởng hoặc chênh lệch lớn. Đây là cụm từ kết hợp giữa “gấp” (nhân lên) và “bội” (số lần).

Trong tiếng Việt, cụm từ “gấp bội” được sử dụng với các nghĩa:

Trong toán học: Gấp bội chỉ phép nhân, khi một số được nhân với số nguyên lớn hơn 1. Ví dụ: 10 gấp bội của 5 là 2 lần (10 = 5 × 2).

Trong đời sống: Dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tăng trưởng vượt bậc. Ví dụ: “Thu nhập năm nay gấp bội năm ngoái” – nghĩa là tăng nhiều lần.

Trong văn chương: Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, mức độ cao. Ví dụ: “Nỗi nhớ gấp bội ngày thường” – nhấn mạnh sự nhớ nhung da diết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gấp bội”

Cụm từ “gấp bội” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bội” (倍) nghĩa là “lần”, “gấp” là động từ thuần Việt chỉ sự nhân lên. Sự kết hợp này tạo nên cụm từ mang nghĩa nhấn mạnh mức độ tăng.

Sử dụng “gấp bội” khi muốn diễn đạt sự gia tăng đáng kể về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với trước đó.

Cách sử dụng “Gấp bội” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “gấp bội” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gấp bội” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ “gấp bội” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để so sánh, nhấn mạnh. Ví dụ: “Công việc bận gấp bội”, “Giá cả tăng gấp bội”.

Trong văn viết: “Gấp bội” xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo cáo, văn học để diễn đạt sự thay đổi lớn về số liệu hoặc cảm xúc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gấp bội”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “gấp bội” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Doanh thu quý này tăng gấp bội so với cùng kỳ năm trước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ mức tăng trưởng nhiều lần.

Ví dụ 2: “Sau khi tập luyện, sức khỏe anh ấy cải thiện gấp bội.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tiến bộ rõ rệt về thể chất.

Ví dụ 3: “Tình yêu của mẹ dành cho con lớn gấp bội những gì con tưởng tượng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện tình cảm sâu sắc, vô bờ.

Ví dụ 4: “Giá bất động sản khu vực này đã tăng gấp bội trong 5 năm qua.”

Phân tích: Chỉ sự biến động mạnh về giá trị tài sản.

Ví dụ 5: “Khối lượng công việc cuối năm nhiều gấp bội ngày thường.”

Phân tích: Diễn tả áp lực công việc tăng cao đáng kể.

“Gấp bội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gấp bội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gấp nhiều lần Giảm đi
Nhân lên Chia nhỏ
Tăng vọt Sụt giảm
Bội phần Thu hẹp
Nhiều lần hơn Ít hơn
Gia tăng mạnh Giảm sút

Kết luận

Gấp bội là gì? Tóm lại, gấp bội là cụm từ chỉ sự tăng lên nhiều lần, được dùng phổ biến trong toán học, kinh tế và đời sống. Hiểu đúng cụm từ “gấp bội” giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ so sánh và gia tăng trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.