Hợp thời là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu Hợp thời

Hợp thời là gì? Hợp thời là tính từ chỉ sự đúng lúc, phù hợp với yêu cầu khách quan và thích ứng với thời buổi hiện tại. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để mô tả trang phục, hành động hay tư tưởng bắt kịp xu hướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “hợp thời” nhé!

Hợp thời nghĩa là gì?

Hợp thời là đúng lúc, thích ứng với thời buổi, phù hợp với yêu cầu khách quan vào một thời điểm nhất định. Đây là tính từ Hán-Việt dùng để đánh giá sự phù hợp của sự vật, sự việc với bối cảnh hiện tại.

Trong cuộc sống, từ “hợp thời” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong thời trang: Hợp thời chỉ phong cách ăn mặc bắt kịp xu hướng, không lỗi mốt. Ví dụ: “Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời” nghĩa là trang phục phù hợp với trào lưu đương đại.

Trong hành động, quyết định: Một quyết định hợp thời là quyết định được đưa ra đúng thời điểm, mang lại hiệu quả cao nhất. Ví dụ: “Chủ trương này rất hợp thời” nghĩa là chính sách phù hợp với hoàn cảnh hiện tại.

Trong tư tưởng: Tư tưởng hợp thời là quan điểm tiến bộ, không lạc hậu, đáp ứng được nhu cầu của thời đại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hợp thời”

Từ “hợp thời” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hợp” (合) nghĩa là phù hợp, đúng với; “thời” (時) nghĩa là thời gian, thời buổi. Ghép lại, “hợp thời” mang nghĩa phù hợp với thời điểm.

Sử dụng “hợp thời” khi muốn nhận xét, đánh giá sự phù hợp của trang phục, hành vi, quyết định hay tư tưởng với xu hướng và hoàn cảnh hiện tại.

Hợp thời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hợp thời” được dùng khi đánh giá phong cách thời trang, nhận xét quyết định đúng lúc, hoặc khen ngợi tư tưởng tiến bộ bắt kịp xu hướng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hợp thời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hợp thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời, không bao giờ lỗi mốt.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thời trang, khen ngợi phong cách ăn mặc bắt kịp xu hướng.

Ví dụ 2: “Quyết định chuyển đổi số của công ty là một bước đi rất hợp thời.”

Phân tích: Nhận xét quyết định kinh doanh được đưa ra đúng thời điểm, phù hợp với xu thế phát triển.

Ví dụ 3: “Tư tưởng của ông ấy rất hợp thời, luôn đi trước thời đại.”

Phân tích: Khen ngợi quan điểm tiến bộ, không lạc hậu, đáp ứng nhu cầu xã hội.

Ví dụ 4: “Bộ phim này có nội dung hợp thời, phản ánh đúng những vấn đề nóng của xã hội.”

Phân tích: Đánh giá tác phẩm nghệ thuật có chủ đề phù hợp với mối quan tâm hiện tại của công chúng.

Ví dụ 5: “Hành động hỗ trợ cộng đồng lúc này là rất hợp thời và cần thiết.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc làm đúng lúc, đáp ứng nhu cầu cấp bách của xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hợp thời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hợp thời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp mốt Lỗi thời
Thời thượng Lạc hậu
Đúng lúc Quá thời
Kịp thời Lỗi mốt
Phù hợp xu hướng Cổ hủ
Tân thời Xưa cũ

Dịch “Hợp thời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hợp thời 合时 (Héshí) Timely / Fashionable 時宜にかなった (Jigi ni kanatta) 시의적절한 (Siijeokjeolhan)

Kết luận

Hợp thời là gì? Tóm lại, hợp thời là đúng lúc, thích ứng với thời buổi và phù hợp xu hướng hiện tại. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá phong cách, quyết định hay tư tưởng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.