Học việc là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Học việc

Học việc là gì? Học việc là quá trình người lao động được doanh nghiệp đào tạo, hướng dẫn kiến thức và kỹ năng thực tế tại nơi làm việc trước khi trở thành nhân viên chính thức. Đây là giai đoạn quan trọng giúp người mới tích lũy kinh nghiệm và làm quen với công việc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quyền lợi và sự khác biệt giữa học việc với thử việc nhé!

Học việc nghĩa là gì?

Học việc là việc người sử dụng lao động tuyển người vào để đào tạo nghề nghiệp, hướng dẫn thực hành công việc tại nơi làm việc. Người học việc sẽ được tiếp cận trực tiếp với các công đoạn thực tế của công việc mà họ muốn theo đuổi.

Phân tích từng thành tố:
“Học”: Tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới.
“Việc”: Công việc, nghề nghiệp cụ thể.

Trong môi trường doanh nghiệp: Học việc thường dành cho người chưa có kinh nghiệm hoặc chuyên môn về công việc. Thay vì đến trường đào tạo, họ học trực tiếp tại doanh nghiệp, vừa không tốn học phí, vừa tiếp cận nhanh thực tế.

Trong pháp luật: Hiện chưa có quy định riêng về “học việc”, nên các vấn đề liên quan được áp dụng theo quy định về “học nghề, tập nghề” tại Điều 61 Bộ luật Lao động 2019.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Học việc”

Từ “học việc” là từ thuần Việt, được ghép từ “học” và “việc”, xuất hiện từ lâu trong đời sống lao động truyền thống của người Việt. Xưa kia, người học nghề thường đến nhà thợ lành nghề để học việc trước khi tự hành nghề.

Sử dụng “học việc” khi nói về giai đoạn đào tạo ban đầu tại doanh nghiệp, phân biệt với thử việc và thực tập.

Học việc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “học việc” được dùng khi đề cập đến quá trình người lao động được đào tạo nghề tại doanh nghiệp, hoặc khi phân biệt các hình thức tuyển dụng ban đầu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Học việc”

Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ “học việc” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Em vừa được nhận vào học việc tại công ty thiết kế đồ họa.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn đầu khi người lao động được đào tạo tại doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Thời gian học việc của tôi kéo dài 3 tháng trước khi ký hợp đồng chính thức.”

Phân tích: Nêu rõ thời hạn học việc theo thỏa thuận với doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Trong quá trình học việc, bạn sẽ được các anh chị hướng dẫn từng bước.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất đào tạo, kèm cặp của giai đoạn học việc.

Ví dụ 4: “Công ty có chính sách hỗ trợ ăn ở cho người học việc từ tỉnh xa.”

Phân tích: Đề cập đến quyền lợi của người học việc tại một số doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Sau khi học việc xong, nếu đạt yêu cầu sẽ được ký hợp đồng lao động.”

Phân tích: Nói về quy trình chuyển từ học việc sang nhân viên chính thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Học việc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “học việc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Học nghề Làm chính thức
Tập nghề Nhân viên cứng
Tập sự Thạo việc
Học hỏi công việc Lành nghề
Đào tạo nghề Chuyên gia
Thực tập Kỳ cựu

Dịch “Học việc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Học việc 学徒 (Xuétú) Apprenticeship 見習い (Minarai) 견습 (Gyeonseup)

Kết luận

Học việc là gì? Tóm lại, học việc là giai đoạn người lao động được đào tạo kiến thức, kỹ năng thực tế tại doanh nghiệp trước khi trở thành nhân viên chính thức. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm được quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.