Cung quế là gì? 🌿 Ý nghĩa, cách dùng Cung quế
Cung quế là gì? Cung quế là từ Hán-Việt chỉ cây quế trong cung trăng, thường dùng để nói về việc thi đỗ, công thành danh toại; hoặc chỉ buồng các cung phi có vách trát gỗ quế. Đây là thuật ngữ văn học cổ điển mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung quế” ngay bên dưới!
Cung quế nghĩa là gì?
Cung quế là danh từ Hán-Việt, có hai nghĩa chính: (1) Cây quế trong cung trăng, tượng trưng cho sự thi đỗ, đỗ đạt; (2) Buồng của cung phi ngày xưa có vách trát gỗ quế để giữ ấm và tạo hương thơm.
Trong tiếng Việt, từ “cung quế” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn học và thơ ca: Cung quế tượng trưng cho nơi ở thanh cao, đức hạnh của người phụ nữ. Ví dụ trong Chinh phụ ngâm: “Trong cung quế âm thầm chiếc bóng, Đêm năm canh trông ngóng lần lần.”
Trong thi cử xưa: “Bẻ cành cung quế” hay “thiềm cung chiết quế” chỉ việc thi đỗ, công thành danh toại. Đây là cách nói ước lệ của người xưa khi chúc ai đỗ đạt.
Trong đời sống cung đình: Cung quế chỉ nơi ở của các phi tần, cung nữ trong hoàng cung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung quế”
Từ “cung quế” có nguồn gốc từ Hán ngữ, xuất phát từ truyền thuyết trên mặt trăng có cây quế. Theo sử sách, vua Hán Vũ Đế (140-87 TCN) từng xây một cung điện gọi là Quế cung cho nàng Trương Lệ Hoa ở, có cửa tròn như mặt trăng và trồng cây quế giữa sân.
Sử dụng “cung quế” khi nói về việc thi cử đỗ đạt, nơi ở của phụ nữ quyền quý, hoặc diễn tả sự thanh cao trong văn chương.
Cách sử dụng “Cung quế” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung quế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cung quế” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cung quế” ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các câu chúc tụng thi cử như “bẻ quế cung trăng”.
Trong văn viết: “Cung quế” thường gặp trong văn học cổ điển, thơ ca trung đại và các tác phẩm mang tính ước lệ, tượng trưng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung quế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung quế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bẻ cành cung quế, hái hoa vườn quỳnh.”
Phân tích: Chỉ việc thi đỗ, thành công trong sự nghiệp học hành.
Ví dụ 2: “Trong cung quế âm thầm chiếc bóng, Đêm năm canh trông ngóng lần lần.”
Phân tích: Chỉ nơi ở cô đơn của người chinh phụ, mang nghĩa buồng khuê thanh vắng.
Ví dụ 3: “Cũng có kẻ màn loan trướng huệ, Những cậy mình cung quế Hằng Nga.”
Phân tích: Ví von nơi ở cao sang, đẹp đẽ như cung trăng của Hằng Nga.
Ví dụ 4: “Chúc con thiềm cung chiết quế, sớm công thành danh toại.”
Phân tích: Lời chúc thi đỗ, thành đạt trong học hành.
Ví dụ 5: “Nàng lui về cung quế, ngày đêm mong chồng.”
Phân tích: Chỉ buồng riêng của người phụ nữ trong gia đình quyền quý.
“Cung quế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung quế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quế cung | Thảo xá (nhà tranh) |
| Thiềm cung | Lều tranh |
| Quảng Hàn cung | Túp lều |
| Buồng khuê | Chốn bụi trần |
| Khuê các | Phàm tục |
| Loan phòng | Nơi tầm thường |
Kết luận
Cung quế là gì? Tóm lại, cung quế là từ Hán-Việt chỉ cây quế trong cung trăng hoặc buồng cung phi, mang ý nghĩa về sự thi đỗ và nơi ở thanh cao. Hiểu đúng từ “cung quế” giúp bạn cảm thụ văn học cổ điển sâu sắc hơn.
