Hiện thời là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Hiện thời

Hiện thời là gì? Hiện thời là từ chỉ thời điểm đang diễn ra, khoảnh khắc hiện tại mà chúng ta đang sống và trải nghiệm. Đây là khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, triết học và cả đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng từ “hiện thời” ngay bên dưới!

Hiện thời nghĩa là gì?

Hiện thời là từ ghép Hán Việt, chỉ thời gian đang xảy ra, thời điểm hiện tại, ngay lúc này. Đây là danh từ hoặc trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “hiện thời” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong ngữ pháp: “Hiện thời” là thì hiện tại, dùng để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc trạng thái tồn tại ở thời điểm nói.

Trong giao tiếp đời thường: “Hiện thời” mang nghĩa “bây giờ”, “lúc này”, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn so với “hiện tại” hay “bây giờ”.

Trong triết học: Hiện thời gắn liền với khái niệm “sống trong hiện tại”, tập trung vào khoảnh khắc đang có thay vì nuối tiếc quá khứ hay lo lắng tương lai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiện thời”

Từ “hiện thời” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “hiện” (現 – đang có, xuất hiện) và “thời” (時 – thời gian). Từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng và ngôn ngữ hành chính.

Sử dụng “hiện thời” khi muốn nhấn mạnh thời điểm hiện tại trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi cần diễn đạt trang trọng hơn “bây giờ”.

Cách sử dụng “Hiện thời” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiện thời” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiện thời” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiện thời” ít dùng trong giao tiếp thân mật, thường thay bằng “bây giờ”, “hiện tại”, “lúc này”. Tuy nhiên, trong phát biểu, thuyết trình thì “hiện thời” tạo cảm giác trang trọng hơn.

Trong văn viết: “Hiện thời” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức, văn học. Ví dụ: “Hiện thời, công ty đang triển khai dự án mới.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiện thời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiện thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hiện thời, tình hình kinh tế đang có nhiều biến động.”

Phân tích: Dùng trong văn phong báo chí, nhấn mạnh thời điểm đang xảy ra sự việc.

Ví dụ 2: “Anh ấy hiện thời đang công tác tại Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ trạng thái hiện tại của một người, thường dùng trong giới thiệu hoặc báo cáo.

Ví dụ 3: “Chính sách hiện thời của công ty ưu tiên phát triển bền vững.”

Phân tích: “Hiện thời” bổ nghĩa cho danh từ, chỉ chính sách đang áp dụng.

Ví dụ 4: “Hiện thời chưa có thông tin chính thức về vụ việc.”

Phân tích: Dùng trong thông báo, nhấn mạnh tính thời sự của thông tin.

Ví dụ 5: “Sống cho hiện thời, đừng quá lo lắng về tương lai.”

Phân tích: Mang ý nghĩa triết lý, khuyên con người trân trọng hiện tại.

“Hiện thời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiện thời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiện tại Quá khứ
Bây giờ Tương lai
Lúc này Trước đây
Hiện nay Sau này
Đương thời Xưa kia
Ngay lúc này Mai sau

Kết luận

Hiện thời là gì? Tóm lại, hiện thời là từ chỉ thời điểm đang diễn ra, mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt. Hiểu đúng và sử dụng chính xác từ này giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.