Hiển thị là gì? 📺 Ý nghĩa và cách hiểu Hiển thị

Hiển thị là gì? Hiển thị là việc trình bày, đưa ra thông tin hoặc hình ảnh để người dùng có thể nhìn thấy trên màn hình hoặc các thiết bị khác. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, điện tử và tin học. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng từ “hiển thị” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Hiển thị nghĩa là gì?

Hiển thị là động từ chỉ hành động làm cho thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu xuất hiện một cách rõ ràng để người dùng có thể quan sát được. Từ này thuộc từ Hán Việt, trong đó “hiển” nghĩa là rõ ràng, “thị” nghĩa là nhìn, xem.

Trong công nghệ thông tin: Hiển thị dùng để chỉ việc xuất dữ liệu ra màn hình máy tính, điện thoại, tivi. Ví dụ: “Màn hình hiển thị độ phân giải 4K.”

Trong đời sống hàng ngày: Từ này được dùng khi nói về việc trình bày thông tin. Ví dụ: “Bảng điện tử hiển thị giờ tàu chạy.”

Trong phần mềm và ứng dụng: “Hiển thị” là chức năng cho phép người dùng xem nội dung như văn bản, hình ảnh, video trên giao diện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiển thị”

Từ “hiển thị” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “hiển” (顯 – rõ ràng, sáng tỏ) và “thị” (示 – cho xem, bày ra).

Sử dụng “hiển thị” khi muốn diễn tả việc trình bày thông tin, dữ liệu ra bên ngoài để quan sát, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ và kỹ thuật số.

Cách sử dụng “Hiển thị” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiển thị” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Hiển thị” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Hiển thị” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về công nghệ, thiết bị điện tử. Ví dụ: “Điện thoại của tôi không hiển thị thông báo.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, bài báo công nghệ. Ví dụ: “Nhấn nút để hiển thị menu tùy chọn.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiển thị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiển thị” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Màn hình LCD hiển thị hình ảnh sắc nét hơn màn hình CRT.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh so sánh công nghệ màn hình.

Ví dụ 2: “Ứng dụng sẽ hiển thị thông báo khi có tin nhắn mới.”

Phân tích: Chỉ chức năng của phần mềm trên điện thoại.

Ví dụ 3: “Bảng điểm điện tử hiển thị kết quả trận đấu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, sự kiện.

Ví dụ 4: “Hãy chọn chế độ hiển thị phù hợp với mắt bạn.”

Phân tích: Khuyến nghị về cài đặt màn hình để bảo vệ thị lực.

Ví dụ 5: “Website không hiển thị đúng trên trình duyệt cũ.”

Phân tích: Mô tả lỗi kỹ thuật khi truy cập trang web.

“Hiển thị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiển thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trình bày Ẩn
Thể hiện Che giấu
Biểu thị Giấu kín
Phô bày Che đậy
Xuất hiện Biến mất
Bày ra Thu gọn

Kết luận

Hiển thị là gì? Tóm lại, hiển thị là việc trình bày thông tin, hình ảnh để người dùng quan sát được, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong thời đại số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.