Hiếm hoi là gì? ✨ Nghĩa và giải thích Hiếm hoi

Hiếm hoi là gì? Hiếm hoi là tính từ chỉ sự ít ỏi, khan hiếm, rất khó gặp hoặc xảy ra với tần suất thấp. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để diễn tả những điều quý giá, đặc biệt vì không phổ biến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “hiếm hoi” ngay bên dưới!

Hiếm hoi nghĩa là gì?

Hiếm hoi là tính từ dùng để chỉ những gì ít có, khan hiếm, không dễ dàng bắt gặp trong đời sống. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp giữa “hiếm” (ít, khan) và “hoi” (yếu tố phụ tăng cường ngữ nghĩa).

Trong tiếng Việt, từ “hiếm hoi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự vật, hiện tượng xảy ra với tần suất rất thấp hoặc số lượng rất ít.

Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh giá trị của điều gì đó vì tính khan hiếm. Ví dụ: “Cơ hội hiếm hoi”, “Khoảnh khắc hiếm hoi”.

Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái trân trọng, đề cao những điều không dễ có được.

Hiếm hoi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hiếm hoi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép từ láy nghĩa để tăng cường mức độ biểu đạt. “Hiếm” là từ gốc chỉ sự ít ỏi, “hoi” là yếu tố bổ trợ làm tăng tính biểu cảm.

Sử dụng “hiếm hoi” khi muốn nhấn mạnh sự khan hiếm, quý giá của sự vật, sự việc hoặc cơ hội nào đó.

Cách sử dụng “Hiếm hoi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiếm hoi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiếm hoi” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: cơ hội hiếm hoi, giây phút hiếm hoi, tài năng hiếm hoi.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: “Điều này rất hiếm hoi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiếm hoi”

Từ “hiếm hoi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là cơ hội hiếm hoi để gặp gỡ chuyên gia đầu ngành.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “cơ hội”, nhấn mạnh sự khan hiếm, đáng quý.

Ví dụ 2: “Những khoảnh khắc sum họp gia đình ngày càng hiếm hoi.”

Phân tích: Làm vị ngữ, diễn tả tần suất xảy ra rất thấp.

Ví dụ 3: “Anh ấy là một tài năng hiếm hoi của làng bóng đá Việt Nam.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “tài năng”, thể hiện sự đặc biệt, không dễ tìm thấy.

Ví dụ 4: “Mưa vào mùa khô là điều hiếm hoi ở vùng này.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng tự nhiên ít khi xảy ra.

Ví dụ 5: “Lòng tốt vô tư như vậy thật hiếm hoi trong xã hội hiện đại.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần khan hiếm, đáng trân trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hiếm hoi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hiếm hoi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hiếm hoi” với “hiếm khi” (trạng từ chỉ tần suất).

Cách dùng đúng: “Cơ hội hiếm hoi” (tính từ) – “Anh ấy hiếm khi đến” (trạng từ).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hiếm hói” hoặc “hiêm hoi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hiếm hoi” với dấu sắc ở “hiếm”.

“Hiếm hoi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiếm hoi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khan hiếm Phổ biến
Ít ỏi Dồi dào
Hiếm có Thường xuyên
Quý hiếm Đầy rẫy
Hiếm thấy Nhiều vô kể
Không phổ biến Tràn lan

Kết luận

Hiếm hoi là gì? Tóm lại, hiếm hoi là tính từ chỉ sự khan hiếm, ít ỏi, khó gặp. Hiểu đúng từ “hiếm hoi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu đạt tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.