Thường trực là gì? ✅ Nghĩa Thường trực

Thường trực là gì? Thường trực là trạng thái có mặt liên tục, sẵn sàng làm việc hoặc trực ban trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước và các tổ chức. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “thường trực” ngay bên dưới!

Thường trực nghĩa là gì?

Thường trực là việc túc trực, có mặt liên tục tại một địa điểm để sẵn sàng xử lý công việc hoặc tình huống phát sinh. Đây là động từ hoặc danh từ chỉ hành động và trạng thái duy trì sự hiện diện thường xuyên.

Trong tiếng Việt, từ “thường trực” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong môi trường công sở: Thường trực chỉ việc nhân viên trực ban, sẵn sàng giải quyết công việc ngoài giờ hành chính. Ví dụ: “Hôm nay ai thường trực cơ quan?”

Trong tổ chức chính trị: “Ban Thường trực” là bộ phận điều hành công việc thường xuyên của một tổ chức. Ví dụ: Thường trực Quốc hội, Thường trực Đảng ủy.

Trong đời sống: Thường trực còn mang nghĩa bóng chỉ trạng thái tồn tại liên tục, dai dẳng. Ví dụ: “Nỗi lo thường trực trong lòng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thường trực”

Từ “thường trực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thường” (常) nghĩa là luôn luôn, liên tục và “trực” (直) nghĩa là túc trực, có mặt. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa có mặt liên tục, không gián đoạn.

Sử dụng “thường trực” khi nói về việc trực ban, túc trực tại cơ quan hoặc mô tả trạng thái tồn tại liên tục của cảm xúc, suy nghĩ.

Cách sử dụng “Thường trực” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thường trực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thường trực” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thường trực” thường dùng để hỏi về lịch trực, phân công công việc hoặc diễn tả cảm xúc kéo dài. Ví dụ: “Anh ấy thường trực đêm nay.”

Trong văn viết: “Thường trực” xuất hiện trong văn bản hành chính (ban thường trực, ủy viên thường trực), báo cáo công việc và văn học (nỗi nhớ thường trực, lo âu thường trực).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thường trực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thường trực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nay, bác sĩ Minh thường trực tại phòng cấp cứu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc trực ban tại bệnh viện.

Ví dụ 2: “Ban Thường trực Hội đồng nhân dân họp vào sáng mai.”

Phân tích: Chỉ bộ phận điều hành thường xuyên của tổ chức.

Ví dụ 3: “Nỗi lo về tương lai thường trực trong tâm trí cô ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả cảm xúc tồn tại liên tục.

Ví dụ 4: “Công ty có đội ngũ bảo vệ thường trực 24/7.”

Phân tích: Chỉ việc túc trực liên tục không ngừng nghỉ.

Ví dụ 5: “Anh ấy là ủy viên thường trực của hội đồng quản trị.”

Phân tích: Chỉ chức vụ điều hành công việc thường xuyên trong tổ chức.

“Thường trực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thường trực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Túc trực Vắng mặt
Trực ban Nghỉ phép
Canh gác Gián đoạn
Có mặt Tạm thời
Liên tục Không thường xuyên
Thường xuyên Đứt quãng

Kết luận

Thường trực là gì? Tóm lại, thường trực là trạng thái có mặt liên tục, sẵn sàng làm việc hoặc chỉ bộ phận điều hành thường xuyên trong tổ chức. Hiểu đúng từ “thường trực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.