Đề cập là gì? 💬 Nghĩa Đề cập

Đề cập là gì? Đề cập là hành động nhắc đến, nêu ra hoặc bàn luận về một vấn đề, sự việc nào đó trong giao tiếp hoặc văn bản. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “đề cập” ngay bên dưới!

Đề cập là gì?

Đề cập là động từ chỉ hành động nhắc đến, đưa ra để bàn bạc hoặc thảo luận về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật.

Trong tiếng Việt, từ “đề cập” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Nhắc đến, nêu lên một vấn đề để người khác biết hoặc cùng thảo luận.

Nghĩa mở rộng: Bàn luận sơ qua, chạm đến một khía cạnh nào đó mà chưa đi sâu phân tích.

Trong giao tiếp: Dùng khi muốn giới thiệu hoặc dẫn dắt vào một chủ đề mới trong cuộc trò chuyện, bài viết.

Đề cập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đề cập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đề” (提) nghĩa là nêu lên, đưa ra; “cập” (及) nghĩa là đến, chạm tới. Ghép lại, “đề cập” mang nghĩa đưa ra để bàn đến.

Sử dụng “đề cập” khi muốn nhắc đến một vấn đề trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc thảo luận học thuật.

Cách sử dụng “Đề cập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề cập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề cập” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, luận văn, công văn. Ví dụ: “Bài báo đề cập đến vấn đề ô nhiễm môi trường.”

Văn nói: Dùng trong các cuộc họp, thuyết trình hoặc thảo luận nghiêm túc. Ví dụ: “Tôi muốn đề cập một vấn đề quan trọng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề cập”

Từ “đề cập” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong cuộc họp, giám đốc đã đề cập đến kế hoạch mở rộng thị trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc nêu ra vấn đề để thảo luận.

Ví dụ 2: “Bài viết này đề cập nhiều khía cạnh của trí tuệ nhân tạo.”

Phân tích: Dùng trong văn bản học thuật, chỉ việc bàn luận về chủ đề.

Ví dụ 3: “Anh ấy không muốn đề cập đến chuyện cũ nữa.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, chỉ việc nhắc lại một vấn đề.

Ví dụ 4: “Luật mới đề cập rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, chỉ việc quy định, nêu rõ.

Ví dụ 5: “Cô giáo đề cập đến bài kiểm tra sắp tới.”

Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, chỉ việc thông báo, nhắc nhở.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đề cập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đề cập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đề cập” thiếu giới từ “đến” hoặc “tới”.

Cách dùng đúng: “Đề cập đến vấn đề” hoặc “Đề cập tới vấn đề” (không nói “đề cập vấn đề”).

Trường hợp 2: Nhầm “đề cập” với “đề xuất” (kiến nghị, đưa ra ý kiến mới).

Cách dùng đúng: “Đề cập” là nhắc đến; “Đề xuất” là đưa ra ý kiến, giải pháp.

Trường hợp 3: Lạm dụng “đề cập” trong văn nói thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng “nhắc đến”, “nói đến”.

“Đề cập”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề cập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhắc đến Lờ đi
Nêu ra Bỏ qua
Bàn đến Im lặng
Nói đến Giấu kín
Đưa ra Che đậy
Đề đạt Phớt lờ

Kết luận

Đề cập là gì? Tóm lại, đề cập là hành động nhắc đến, nêu ra một vấn đề để thảo luận. Hiểu đúng từ “đề cập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.