Thuyết minh là gì? 📝 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thuyết minh là gì? Thuyết minh là nói rõ, giải thích, giới thiệu về đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc hoặc hiện tượng nhằm giúp người nghe, người đọc hiểu rõ hơn. Đây là khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về “thuyết minh” trong tiếng Việt nhé!
Thuyết minh nghĩa là gì?
Thuyết minh là hoạt động dùng lời nói hoặc văn bản để giải thích, trình bày, giới thiệu một cách rõ ràng về sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó.
Trong tiếng Việt, thuyết minh mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh, sân khấu hoặc triển lãm. Ví dụ: thuyết minh phim, thuyết minh ảnh triển lãm. Người thuyết minh sẽ dùng lời thoại để giúp khán giả hiểu nội dung.
Nghĩa thứ hai: Bản hướng dẫn cách dùng, giải thích cấu tạo hoặc công năng của sản phẩm. Ví dụ: bản thuyết minh máy móc, thuyết minh dự án.
Trong văn học: Văn bản thuyết minh là kiểu văn bản thông dụng nhằm cung cấp tri thức khách quan về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuyết minh”
“Thuyết minh” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 說明 (shuōmíng). Trong đó, “thuyết” (說) nghĩa là nói, trình bày; “minh” (明) nghĩa là rõ ràng, sáng tỏ.
Sử dụng “thuyết minh” khi cần giải thích, giới thiệu, trình bày thông tin một cách khách quan, chính xác về đối tượng cụ thể.
Thuyết minh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuyết minh” được dùng khi giới thiệu phim ảnh, giải thích sản phẩm, trình bày dự án, viết văn bản cung cấp tri thức hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuyết minh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuyết minh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ phim Hàn Quốc này được thuyết minh tiếng Việt rất hay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lồng tiếng, giải thích nội dung phim bằng tiếng Việt cho khán giả hiểu.
Ví dụ 2: “Hướng dẫn viên thuyết minh về lịch sử di tích Văn Miếu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giới thiệu, trình bày thông tin về địa điểm du lịch.
Ví dụ 3: “Bản thuyết minh dự án đã được gửi cho nhà đầu tư.”
Phân tích: Chỉ văn bản giải thích chi tiết về nội dung, mục tiêu của dự án.
Ví dụ 4: “Học sinh lớp 8 đang học cách viết văn bản thuyết minh.”
Phân tích: Đề cập đến kiểu văn bản trong chương trình Ngữ văn, cung cấp tri thức khách quan.
Ví dụ 5: “Sản phẩm kèm theo bản thuyết minh hướng dẫn sử dụng.”
Phân tích: Chỉ tài liệu giải thích cách vận hành, sử dụng thiết bị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuyết minh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuyết minh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giải thích | Im lặng |
| Trình bày | Che giấu |
| Giới thiệu | Giấu diếm |
| Diễn giải | Bưng bít |
| Minh họa | Mập mờ |
| Tường thuật | Lờ đi |
Dịch “Thuyết minh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuyết minh | 說明 (Shuōmíng) | Explanation / Narration | 説明 (Setsumei) | 설명 (Seolmyeong) |
Kết luận
Thuyết minh là gì? Tóm lại, thuyết minh là hoạt động giải thích, giới thiệu rõ ràng về sự vật, sự việc. Hiểu đúng từ “thuyết minh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
