Hào chiến đấu là gì? ⚔️ Nghĩa HCĐ
Hào chiến đấu là gì? Hào chiến đấu là rãnh đào sâu dưới đất dùng để binh lính ẩn nấp, che chắn và tác chiến trong chiến tranh. Đây là công trình quân sự quan trọng giúp bảo vệ lực lượng khỏi hỏa lực địch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hào chiến đấu” trong tiếng Việt nhé!
Hào chiến đấu nghĩa là gì?
Hào chiến đấu là loại hào đào dưới đất có kích thước phù hợp để binh lính đứng hoặc ngồi bên trong nhằm ẩn nấp, tránh đạn và tấn công đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự phổ biến trong tiếng Việt.
Trong lĩnh vực quân sự, hào chiến đấu còn được gọi là “chiến hào” – hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau. Hệ thống hào thường bao gồm hào chính, hào giao thông và các hố phòng pháo để tối đa hóa khả năng phòng thủ.
Trong lịch sử Việt Nam: Hào chiến đấu đóng vai trò quan trọng trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, khi quân đội ta xây dựng hệ thống hầm hào vây lấn tiến sát cứ điểm địch.
Trong chiến tranh thế giới: Chiến tranh chiến hào nổi tiếng nhất diễn ra ở Mặt trận phía Tây trong Thế chiến thứ nhất, khi cả hai bên xây dựng hệ thống hào phức tạp đối diện nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hào chiến đấu”
“Hào chiến đấu” là từ ghép thuần Việt kết hợp với yếu tố Hán-Việt: “hào” (壕) nghĩa là rãnh sâu, “chiến đấu” nghĩa là đánh nhau, giao tranh.
Sử dụng “hào chiến đấu” khi nói về công trình quân sự dùng để phòng thủ, ẩn nấp trong chiến tranh hoặc khi mô tả chiến thuật tác chiến.
Hào chiến đấu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hào chiến đấu” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh, hoặc khi mô tả các công trình phòng thủ trên chiến trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hào chiến đấu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hào chiến đấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ đội ta đào hào chiến đấu suốt đêm để chuẩn bị cho trận đánh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động xây dựng công trình quân sự phục vụ tác chiến.
Ví dụ 2: “Hệ thống hào chiến đấu ở Điện Biên Phủ dài hàng trăm kilomet.”
Phân tích: Mô tả công trình quân sự lịch sử trong chiến dịch nổi tiếng của Việt Nam.
Ví dụ 3: “Các chiến sĩ ẩn nấp trong hào chiến đấu chờ lệnh tấn công.”
Phân tích: Diễn tả chức năng che chắn, bảo vệ của hào trong chiến đấu.
Ví dụ 4: “Chiến tranh chiến hào khiến cả hai bên chịu tổn thất nặng nề.”
Phân tích: Dùng từ đồng nghĩa “chiến hào” để nói về hình thức chiến tranh đặc thù.
Ví dụ 5: “Dọc hào chiến đấu có các hố phòng pháo và hầm trú ẩn.”
Phân tích: Mô tả cấu trúc chi tiết của hệ thống hào quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hào chiến đấu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hào chiến đấu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiến hào | Mặt đất trống |
| Giao thông hào | Vùng lộ thiên |
| Hầm trú ẩn | Địa hình bằng phẳng |
| Công sự | Khu vực không phòng thủ |
| Chiến luỹ | Vùng đất không người |
| Hào phòng thủ | Trận địa mở |
Dịch “Hào chiến đấu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hào chiến đấu | 战壕 (Zhànháo) | Trench / Combat trench | 塹壕 (Zangō) | 참호 (Chamho) |
Kết luận
Hào chiến đấu là gì? Tóm lại, hào chiến đấu là công trình quân sự đào sâu dưới đất để binh lính ẩn nấp và tác chiến. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và quân sự.
