Hành não là gì? 🧠 Ý nghĩa, cách dùng Hành não
Hành não là gì? Hành não là phần thần kinh trung ương nằm ở vị trí thấp nhất của thân não, tiếp nối với tủy sống, có hình dạng giống củ hành và đảm nhiệm các chức năng sống còn như hô hấp, tuần hoàn. Đây là bộ phận cực kỳ quan trọng, khi bị tổn thương có thể dẫn đến tử vong. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và vai trò của hành não trong cơ thể người nhé!
Hành não nghĩa là gì?
Hành não là bộ phận của hệ thần kinh trung ương, có hình giống như củ hành, nằm phía trên tủy sống và ngay sát lỗ chẩm trong hộp sọ. Đây là phần thấp nhất của thân não, có chiều dài khoảng 2,5 – 2,8cm.
Về mặt giải phẫu, hành não còn được gọi là “hành tủy” hoặc “tủy não” (medulla oblongata trong tiếng Anh). Đây là nơi xuất phát của nhiều dây thần kinh sọ quan trọng, đặc biệt là dây X (dây thần kinh phế vị).
Trong y học: Hành não được xem là trung tâm sinh mạng vì chứa các trung tâm điều khiển hô hấp, tuần hoàn và nhiều phản xạ quan trọng khác.
Trong giải phẫu học: Hành não là một trong ba phần cấu thành thân não, cùng với cầu não và trung não.
Hành não có ba chức năng chính: chức năng dẫn truyền, chức năng phản xạ và chức năng điều hòa trương lực cơ. Trong đó, chức năng phản xạ đóng vai trò quan trọng nhất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành não”
Từ “hành não” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hành” (行) chỉ hình dạng giống củ hành, “não” (腦) nghĩa là bộ não. Tên gọi này xuất phát từ hình thể bên ngoài của bộ phận này trông giống củ hành.
Sử dụng thuật ngữ “hành não” trong lĩnh vực y học, giải phẫu học, sinh lý học khi nghiên cứu về hệ thần kinh trung ương và các bệnh lý liên quan.
Hành não sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “hành não” được dùng khi học tập, nghiên cứu giải phẫu thần kinh, chẩn đoán bệnh lý thân não, hoặc giải thích về các chức năng sống cơ bản của cơ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành não”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “hành não” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hành não chứa trung tâm hô hấp nên đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình điều hòa hô hấp.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh lý quan trọng của hành não trong việc duy trì sự sống.
Ví dụ 2: “Khi hành não bị tổn thương, bệnh nhân có thể tử vong do rối loạn hô hấp và tuần hoàn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng sinh mạng của hành não trong y học lâm sàng.
Ví dụ 3: “Phản xạ ho, hắt hơi, nuốt và nôn đều có trung tâm điều khiển nằm ở hành não.”
Phân tích: Liệt kê các phản xạ bảo vệ cơ thể được điều khiển bởi hành não.
Ví dụ 4: “Thân não gồm ba phần: trung não, cầu não và hành não.”
Phân tích: Mô tả vị trí giải phẫu của hành não trong cấu trúc thân não.
Ví dụ 5: “Hành não chứa nhân tiền đình có chức năng làm tăng trương lực cơ.”
Phân tích: Giải thích chức năng điều hòa trương lực cơ của hành não.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành não”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “hành não”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Các Phần Khác Của Não |
|---|---|
| Hành tủy | Cầu não |
| Tủy não | Trung não |
| Medulla oblongata | Tiểu não |
| Thân não (phần dưới) | Đại não |
| Trung tâm sinh mạng | Đồi thị |
| Não sau | Vùng hạ đồi |
Dịch “Hành não” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hành não | 延髓 (Yánsuǐ) | Medulla oblongata | 延髄 (Enzui) | 연수 (Yeonsu) |
Kết luận
Hành não là gì? Tóm lại, hành não là phần thấp nhất của thân não, đảm nhiệm các chức năng sống còn như hô hấp và tuần hoàn. Hiểu về hành não giúp nâng cao kiến thức y học và chăm sóc sức khỏe thần kinh.
