Trì níu là gì? ⏰ Nghĩa Trì níu

Trì níu là gì? Trì níu là hành động giữ lại, kéo lại hoặc níu kéo ai đó, điều gì đó không cho rời đi hoặc tiến về phía trước. Đây là từ ghép mang sắc thái tình cảm sâu sắc, thường xuất hiện trong văn học và đời sống khi diễn tả sự lưu luyến, bịn rịn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “trì níu” ngay bên dưới!

Trì níu nghĩa là gì?

Trì níu là động từ chỉ hành động giữ chặt, kéo lại, không muốn buông tay hoặc để ai đó, điều gì đó rời xa. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố: “trì” (giữ lại, kìm lại) và “níu” (kéo lại, nắm giữ).

Trong tiếng Việt, từ “trì níu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Hành động dùng tay giữ chặt, kéo lại không cho đi. Ví dụ: “Đứa bé trì níu áo mẹ không cho đi làm.”

Nghĩa bóng: Sự lưu luyến, bám víu về mặt tình cảm, không muốn buông bỏ một mối quan hệ, kỷ niệm hoặc giai đoạn nào đó. Ví dụ: “Anh vẫn trì níu mối tình đã qua.”

Trong văn học: Trì níu thường xuất hiện để diễn tả tâm trạng bịn rịn, xúc động khi chia ly hoặc sự vương vấn không thể dứt bỏ.

Trì níu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trì níu” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai động từ đơn “trì” và “níu” ghép lại để nhấn mạnh hành động giữ lại với cường độ cao hơn.

Sử dụng “trì níu” khi muốn diễn tả sự giữ lại mang tính tình cảm, lưu luyến hoặc sự cố gắng ngăn cản ai đó rời đi.

Cách sử dụng “Trì níu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trì níu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trì níu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động giữ lại, kéo lại. Thường đi kèm tân ngữ chỉ người hoặc sự vật. Ví dụ: trì níu bước chân, trì níu kỷ niệm, trì níu tình cảm.

Trong văn viết: Mang sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc, phù hợp với văn chương, thơ ca.

Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp thân mật khi diễn tả sự lưu luyến, không nỡ rời xa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trì níu”

Từ “trì níu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và văn học:

Ví dụ 1: “Cô gái trì níu tay người yêu trong giây phút chia tay.”

Phân tích: Diễn tả hành động giữ lại vì lưu luyến, không muốn xa cách.

Ví dụ 2: “Đừng trì níu quá khứ, hãy bước tiếp về phía trước.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc bám víu vào những điều đã qua.

Ví dụ 3: “Tiếng khóc của con trẻ trì níu bước chân người mẹ.”

Phân tích: Hành động níu giữ khiến ai đó không thể rời đi dễ dàng.

Ví dụ 4: “Anh không thể trì níu một người không còn yêu mình.”

Phân tích: Diễn tả sự cố gắng giữ lại mối quan hệ đã tan vỡ.

Ví dụ 5: “Những kỷ niệm xưa cứ trì níu tâm trí cô ấy mãi không thôi.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự vương vấn không thể buông bỏ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trì níu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trì níu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trì níu” với “trì hoãn” (làm chậm lại về mặt thời gian).

Cách dùng đúng: “Trì níu” chỉ hành động giữ lại mang tính tình cảm, không phải trì hoãn công việc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trì niu” hoặc “trì nịu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trì níu” với dấu sắc ở “níu”.

“Trì níu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trì níu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Níu kéo Buông bỏ
Giữ lại Thả ra
Kéo giữ Từ bỏ
Bám víu Rời xa
Lưu luyến Dứt khoát
Vương vấn Buông tay

Kết luận

Trì níu là gì? Tóm lại, trì níu là hành động giữ lại, níu kéo với sự lưu luyến sâu sắc. Hiểu đúng từ “trì níu” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.