Rê là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rê

Rê là gì? Rê là động từ chỉ hành động kéo lê vật nặng trên mặt đất, hoặc di chuyển chậm rãi, đều đều theo một hướng. Ngoài ra, “rê” còn là tên gọi nốt nhạc thứ hai trong thang âm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rê” trong tiếng Việt nhé!

Rê nghĩa là gì?

Rê là động từ có nghĩa kéo, đẩy vật nặng trượt trên mặt đất hoặc di chuyển chậm, liên tục theo phương ngang. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “rê” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Kéo lê vật gì đó trên mặt nền mà không nhấc lên. Ví dụ: “Rê cái bàn vào góc phòng.” Ngoài ra còn có nghĩa kéo rộng ra như “rê lưới”, hoặc làm sạch thóc bằng cách sảy cho hạt lép bay đi.

Nghĩa danh từ: “Rê” là nốt nhạc thứ hai trong bảy nốt của âm giai (Đô – Rê – Mi – Fa – Sol – La – Si), ký hiệu là D hoặc d.

Trong từ ghép: “Rề rà” nghĩa là chậm chạp, dềnh dàng. “Rủ rê” nghĩa là lôi kéo, mời mọc làm điều gì đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rê”

Từ “rê” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Riêng nghĩa nốt nhạc được vay mượn từ hệ thống ký âm phương Tây.

Sử dụng “rê” khi mô tả hành động kéo lê đồ vật, di chuyển chậm rãi, hoặc khi nói về âm nhạc.

Rê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rê” được dùng khi mô tả hành động kéo lê vật nặng, di chuyển chậm trên bề mặt, sảy thóc, hoặc khi nhắc đến nốt nhạc trong âm giai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người cùng rê chiếc tủ nặng ra khỏi phòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kéo lê vật nặng trên mặt đất vì không thể nhấc bổng lên được.

Ví dụ 2: “Bà ngoại ngồi rê thóc ngoài sân cho hạt lép bay đi.”

Phân tích: Chỉ hành động sàng sảy thóc truyền thống trong nông nghiệp Việt Nam.

Ví dụ 3: “Cầu thủ rê bóng qua hàng loạt đối thủ rồi ghi bàn.”

Phân tích: Trong bóng đá, “rê bóng” là kỹ thuật dẫn bóng di chuyển trên sân.

Ví dụ 4: “Nốt rê trưởng tạo cảm giác vui tươi, rộn ràng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nốt nhạc thứ hai trong thang âm.

Ví dụ 5: “Đừng có rề rà nữa, nhanh lên kẻo muộn!”

Phân tích: “Rề rà” là từ láy có gốc từ “rê”, mang nghĩa chậm chạp, lề mề.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kéo lê Nhấc
Lôi Nâng
Kéo
Đẩy Xách
Trượt Vác
Dịch chuyển Cõng

Dịch “Rê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
拖 (Tuō) Drag / Dribble 引きずる (Hikizuru) 끌다 (Kkeulda)

Kết luận

Rê là gì? Tóm lại, “rê” là động từ chỉ hành động kéo lê, di chuyển chậm trên bề mặt, đồng thời còn là tên nốt nhạc thứ hai trong thang âm. Hiểu đúng từ “rê” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.