Hắc lào là gì? ⚫ Nghĩa, giải thích Hắc lào

Hắc lào là gì? Hắc lào là bệnh nấm da do vi nấm dermatophytes gây ra, tạo thành các vết tròn đỏ, ngứa ngáy và có vảy trên da. Đây là bệnh da liễu phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hắc lào hiệu quả ngay bên dưới!

Hắc lào là gì?

Hắc lào là bệnh nhiễm nấm ngoài da, do nhóm vi nấm dermatophytes gây ra, đặc trưng bởi các mảng da tròn, đỏ, ngứa và bong vảy. Đây là danh từ chỉ một loại bệnh da liễu thường gặp.

Trong tiếng Việt, từ “hắc lào” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Bệnh nấm da (tên khoa học: Tinea corporis), thuộc nhóm bệnh do nấm sợi gây ra.

Nghĩa dân gian: Người Việt thường gọi chung các bệnh nấm da có vết tròn lan rộng là hắc lào, phân biệt với lác đồng tiền (vết nhỏ hơn).

Đặc điểm nhận biết: Vết hắc lào thường có hình tròn hoặc bầu dục, viền đỏ nổi cao, trung tâm nhạt màu hơn, gây ngứa nhiều nhất khi ra mồ hôi.

Hắc lào có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hắc lào” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hắc” nghĩa là đen, ám chỉ màu sắc thâm đen của vùng da bị tổn thương lâu ngày. Bệnh này đã được ghi nhận trong y học cổ truyền Việt Nam từ lâu đời.

Sử dụng “hắc lào” khi nói về bệnh nấm da có vết tròn lan rộng, ngứa ngáy và bong vảy.

Cách sử dụng “Hắc lào”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hắc lào” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hắc lào” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bệnh nấm da. Ví dụ: bệnh hắc lào, vết hắc lào, thuốc trị hắc lào.

Tính từ: Mô tả tình trạng da bị nhiễm nấm. Ví dụ: da bị hắc lào, vùng hắc lào.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hắc lào”

Từ “hắc lào” được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và y khoa:

Ví dụ 1: “Trời nóng ẩm thế này dễ bị hắc lào lắm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bệnh nấm da trong ngữ cảnh thời tiết.

Ví dụ 2: “Bác sĩ kê thuốc bôi trị hắc lào cho em rồi.”

Phân tích: Danh từ chỉ bệnh trong ngữ cảnh y tế, điều trị.

Ví dụ 3: “Vết hắc lào này lan rộng ra rồi, phải đi khám thôi.”

Phân tích: Danh từ mô tả tổn thương da cần can thiệp y tế.

Ví dụ 4: “Đừng dùng chung khăn tắm kẻo lây hắc lào.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh cảnh báo về đường lây truyền bệnh.

Ví dụ 5: “Hắc lào khác với lác đồng tiền ở kích thước vết tổn thương.”

Phân tích: Danh từ dùng để so sánh, phân biệt các loại bệnh nấm da.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hắc lào”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hắc lào” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hắc lào” với “lang ben” (bệnh nấm gây mất sắc tố da).

Cách dùng đúng: Hắc lào có vết tròn đỏ, ngứa; lang ben có mảng trắng hoặc nâu, ít ngứa.

Trường hợp 2: Viết sai thành “hắc lao” hoặc “hạc lào”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hắc lào” với dấu sắc ở “hắc” và dấu huyền ở “lào”.

Trường hợp 3: Gọi tất cả bệnh nấm da là hắc lào.

Cách dùng đúng: Hắc lào chỉ là một loại nấm da, cần phân biệt với nấm kẽ, nấm móng, nấm tóc.

“Hắc lào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hắc lào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nấm da Da khỏe mạnh
Lác Da sạch
Nấm sợi Da lành lặn
Tinea corporis Da bình thường
Ringworm Da không nhiễm trùng
Nấm thân Da được bảo vệ

Kết luận

Hắc lào là gì? Tóm lại, hắc lào là bệnh nấm da do vi nấm gây ra, đặc trưng bởi vết tròn đỏ và ngứa. Hiểu đúng về “hắc lào” giúp bạn phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.