Cúm gia cầm là gì? 🐔 Nghĩa CGC
Cúm gia cầm là gì? Cúm gia cầm là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra, chủ yếu lây nhiễm ở các loài gia cầm và có thể lây sang người. Đây là căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm bệnh cần đặc biệt cảnh giác. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh cúm gia cầm nhé!
Cúm gia cầm nghĩa là gì?
Cúm gia cầm (tên khoa học: Avian Influenza) là bệnh cúm do virus cúm A gây ra cho các loài gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng và có thể lây sang người qua tiếp xúc trực tiếp. Bệnh còn được gọi là cúm gà hoặc cúm chim (Bird flu).
Trong y học, cúm gia cầm được phân loại theo các chủng virus nguy hiểm:
Các chủng virus phổ biến: H5N1 (từ 1997), H7N9 (từ 2013), H5N6 (từ 2014), H5N8 (từ 2016). Trong đó H5N1 là chủng gây lo ngại nhất với tỷ lệ tử vong gần 60% số người mắc bệnh.
Trong đời sống: Bệnh lây qua đường hô hấp, tiếp xúc với gia cầm bệnh, ăn thịt hoặc trứng chưa nấu chín. Virus tồn tại trong phân gia cầm đến 10 ngày và có thể sống sót ở nhiệt độ thấp trong nhiều năm.
Nguồn gốc và xuất xứ của cúm gia cầm
Virus cúm gia cầm được phát hiện lần đầu tiên tại Ý vào đầu thập niên 1900. Trước đây bệnh được gọi là “dịch tả gà” (Fowl plague), đến năm 1981 được đổi tên thành “cúm độc lực cao ở gia cầm” (HPAI).
Cần đề phòng cúm gia cầm khi tiếp xúc với gia cầm bệnh, làm việc tại trang trại chăn nuôi, chợ gia cầm sống hoặc khu vực đang có dịch.
Cúm gia cầm sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “cúm gia cầm” được dùng khi nói về dịch bệnh trên gia cầm, các ca nhiễm virus cúm A từ chim sang người, hoặc trong công tác phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cúm gia cầm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cúm gia cầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tỉnh Khánh Hòa ghi nhận một ca tử vong do cúm gia cầm H5N1 vào tháng 3/2024.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, thông báo về ca bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Ví dụ 2: “Người dân cần tiêu hủy đàn gia cầm khi phát hiện có dấu hiệu nhiễm cúm gia cầm.”
Phân tích: Chỉ biện pháp phòng chống dịch bệnh trong chăn nuôi.
Ví dụ 3: “Không nên ăn thịt gia cầm chưa nấu chín để phòng tránh cúm gia cầm.”
Phân tích: Đề cập đến cách phòng bệnh trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ 4: “Bộ Y tế khuyến cáo người dân đeo khẩu trang khi tiếp xúc với gia cầm trong vùng dịch cúm gia cầm.”
Phân tích: Nhấn mạnh biện pháp bảo vệ cá nhân khi có dịch bệnh.
Ví dụ 5: “Vaccine phòng cúm gia cầm đã được tiêm cho đàn gia cầm trong vùng nguy cơ cao.”
Phân tích: Nói về công tác tiêm phòng dịch bệnh cho vật nuôi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cúm gia cầm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cúm gia cầm”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Cúm gà | Khỏe mạnh |
| Cúm chim | Miễn dịch |
| Bird flu | An toàn dịch bệnh |
| Avian Influenza | Sạch bệnh |
| Cúm A/H5N1 | Phòng ngừa thành công |
| Dịch cúm gia cầm | Hết dịch |
Dịch “cúm gia cầm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cúm gia cầm | 禽流感 (Qín liúgǎn) | Avian Influenza / Bird flu | 鳥インフルエンザ (Tori infuruenza) | 조류 독감 (Joryu dokgam) |
Kết luận
Cúm gia cầm là gì? Tóm lại, cúm gia cầm là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus cúm A gây ra, có thể lây từ gia cầm sang người với tỷ lệ tử vong cao. Hiểu rõ về cúm gia cầm giúp bạn chủ động phòng tránh và bảo vệ sức khỏe gia đình.
