Hạ thuỷ là gì? 🚢 Nghĩa, giải thích Hạ thuỷ
Hạ thủy là gì? Hạ thủy là việc đưa tàu, thuyền hoặc công trình nổi xuống nước lần đầu tiên sau khi hoàn thành đóng mới. Đây là sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt trong quá trình chế tạo tàu thuyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy trình và ý nghĩa của lễ hạ thủy ngay bên dưới!
Hạ thủy là gì?
Hạ thủy là quá trình đưa tàu thuyền từ xưởng đóng tàu xuống mặt nước, đánh dấu việc con tàu chính thức tiếp xúc với môi trường hoạt động. Đây là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “hạ” nghĩa là đưa xuống, “thủy” nghĩa là nước.
Trong tiếng Việt, “hạ thủy” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa chính: Chỉ hoạt động kỹ thuật đưa tàu từ ụ đóng tàu hoặc triền đà xuống nước.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc đưa bất kỳ phương tiện nổi nào xuống nước lần đầu như sà lan, giàn khoan, phao nổi.
Trong văn hóa: Lễ hạ thủy là nghi thức truyền thống quan trọng, thường có đập chai rượu vào mũi tàu để cầu may mắn, bình an.
Hạ thủy có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hạ thủy” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành đóng tàu truyền thống. Nghi lễ hạ thủy có lịch sử hàng nghìn năm, bắt nguồn từ các nền văn minh hàng hải cổ đại.
Sử dụng “hạ thủy” khi nói về việc đưa tàu thuyền xuống nước hoặc các sự kiện liên quan đến ngành đóng tàu.
Cách sử dụng “Hạ thủy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hạ thủy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hạ thủy” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đưa tàu xuống nước. Ví dụ: hạ thủy tàu chiến, hạ thủy tàu container.
Danh từ: Chỉ sự kiện hoặc buổi lễ. Ví dụ: lễ hạ thủy, ngày hạ thủy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạ thủy”
Từ “hạ thủy” thường xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải, đóng tàu và các sự kiện liên quan:
Ví dụ 1: “Tàu sân bay mới sẽ được hạ thủy vào tháng tới.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đưa tàu xuống nước theo kế hoạch.
Ví dụ 2: “Lễ hạ thủy tàu ngầm diễn ra long trọng với sự tham dự của lãnh đạo cấp cao.”
Phân tích: Danh từ chỉ buổi lễ kỷ niệm sự kiện quan trọng.
Ví dụ 3: “Con tàu được hạ thủy thành công sau 3 năm thi công.”
Phân tích: Động từ diễn tả kết quả của quá trình đóng tàu.
Ví dụ 4: “Sau khi hạ thủy, tàu sẽ tiếp tục được hoàn thiện nội thất và chạy thử.”
Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh quy trình kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Ngày hạ thủy được coi là ngày sinh nhật của con tàu.”
Phân tích: Danh từ mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa hàng hải.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hạ thủy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hạ thủy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hạ thủy” với “khởi công” – khởi công là bắt đầu đóng tàu, hạ thủy là đưa tàu đã hoàn thành xuống nước.
Cách dùng đúng: “Tàu được khởi công năm 2020 và hạ thủy năm 2023.”
Trường hợp 2: Nhầm “hạ thủy” với “bàn giao” – bàn giao là giao tàu cho chủ sở hữu sử dụng, diễn ra sau hạ thủy.
Cách dùng đúng: “Sau khi hạ thủy và chạy thử, tàu sẽ được bàn giao cho đối tác.”
“Hạ thủy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạ thủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuống nước | Lên đà |
| Thả tàu | Kéo đà |
| Đưa tàu xuống | Nâng tàu |
| Phóng tàu | Đưa lên ụ |
| Ra khơi | Cập bến |
| Xuất xưởng | Vào xưởng |
Kết luận
Hạ thủy là gì? Tóm lại, hạ thủy là việc đưa tàu thuyền xuống nước lần đầu tiên sau khi hoàn thành đóng mới. Hiểu đúng từ “hạ thủy” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ quan trọng trong ngành hàng hải và đóng tàu.
