Dỗ là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Dỗ
Dỗ là gì? Dỗ là hành động dùng lời nói nhẹ nhàng, âu yếm để an ủi, làm nguôi giận hoặc khiến ai đó nghe theo ý mình. Đây là từ quen thuộc trong đời sống gia đình, đặc biệt khi chăm sóc trẻ nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “dỗ” ngay sau đây!
Dỗ nghĩa là gì?
Dỗ là hành động dùng lời lẽ ngọt ngào, cử chỉ âu yếm để xoa dịu cảm xúc tiêu cực của người khác, thường là để họ nín khóc, hết giận hoặc đồng ý làm theo điều gì đó. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quan tâm và kiên nhẫn.
Trong gia đình: Dỗ thường dùng khi cha mẹ, ông bà an ủi trẻ nhỏ đang khóc, quấy hoặc không chịu ăn uống. Ví dụ: dỗ con ngủ, dỗ cháu ăn cơm.
Trong tình cảm: “Dỗ” còn được dùng khi một người cố gắng làm người yêu, bạn bè hết giận hờn. Ví dụ: “Anh ấy phải dỗ cô ấy cả buổi mới chịu nói chuyện.”
Trong giao tiếp: Dỗ đôi khi mang nghĩa thuyết phục ai đó bằng lời ngọt ngào, có thể tích cực hoặc mang chút hàm ý “dụ dỗ” nếu có mục đích không tốt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dỗ”
Từ “dỗ” là từ thuần Việt, có nguồn gốc dân gian từ lâu đời, gắn liền với văn hóa chăm sóc con trẻ của người Việt. Hành động dỗ dành thể hiện tình yêu thương, sự nhẫn nại trong gia đình truyền thống.
Sử dụng “dỗ” khi muốn diễn tả việc an ủi, xoa dịu ai đó bằng lời nói nhẹ nhàng hoặc thuyết phục người khác một cách khéo léo.
Dỗ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dỗ” được dùng khi chăm sóc trẻ nhỏ, an ủi người đang buồn giận, thuyết phục ai đó bằng lời ngọt ngào, hoặc trong các tình huống cần sự kiên nhẫn và khéo léo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dỗ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ dỗ mãi mà bé vẫn không chịu ngủ.”
Phân tích: Diễn tả hành động mẹ kiên nhẫn an ủi, vỗ về để con ngủ.
Ví dụ 2: “Anh ấy phải dỗ ngọt cả tiếng đồng hồ cô ấy mới hết giận.”
Phân tích: Mô tả việc dùng lời lẽ ngọt ngào để làm người yêu nguôi giận.
Ví dụ 3: “Bà nội dỗ cháu ăn hết bát cháo rồi cho kẹo.”
Phân tích: Thể hiện cách bà dùng lời hứa để khuyến khích cháu ăn uống.
Ví dụ 4: “Đừng để kẻ xấu dỗ dành rồi tin theo.”
Phân tích: Cảnh báo về việc bị thuyết phục bởi lời ngọt ngào có mục đích xấu.
Ví dụ 5: “Cô giáo nhẹ nhàng dỗ em bé nín khóc trong ngày đầu đi học.”
Phân tích: Diễn tả sự quan tâm, kiên nhẫn của cô giáo với học sinh nhỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dỗ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dỗ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dỗ dành | Quát mắng |
| An ủi | Dọa nạt |
| Vỗ về | La rầy |
| Khuyên nhủ | Trách móc |
| Xoa dịu | Chọc tức |
| Nịnh | Bỏ mặc |
Dịch “Dỗ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dỗ | 哄 (Hǒng) | Soothe / Coax | なだめる (Nadameru) | 달래다 (Dallaeda) |
Kết luận
Dỗ là gì? Tóm lại, dỗ là hành động dùng lời nhẹ nhàng để an ủi, xoa dịu hoặc thuyết phục ai đó. Hiểu rõ từ này giúp bạn thể hiện sự quan tâm và kiên nhẫn trong giao tiếp hàng ngày.
