Gông cùm là gì? 🔗 Nghĩa và giải thích Gông cùm

Gông cùm là gì? Gông cùm là dụng cụ bằng gỗ hoặc sắt dùng để trói buộc, giam giữ tội nhân thời phong kiến, gồm gông đeo ở cổ và cùm khóa ở chân. Ngày nay, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự áp bức, mất tự do. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “gông cùm” ngay bên dưới!

Gông cùm nghĩa là gì?

Gông cùm là từ ghép chỉ hai loại hình cụ tra tấn thời xưa: gông là thanh gỗ nặng đeo quanh cổ, cùm là khung gỗ hoặc sắt khóa chặt chân tội nhân. Đây là danh từ chỉ công cụ trừng phạt trong chế độ phong kiến.

Trong tiếng Việt, từ “gông cùm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ dụng cụ giam giữ, tra tấn tội phạm trong nhà tù thời phong kiến. Gông thường làm bằng gỗ nặng, đeo quanh cổ khiến tội nhân không thể cử động tự do. Cùm là khung khóa chân, ngăn người bị giam bỏ trốn.

Nghĩa bóng: “Gông cùm” tượng trưng cho sự áp bức, trói buộc, mất tự do. Ví dụ: “Gông cùm nô lệ”, “thoát khỏi gông cùm phong kiến” – ý chỉ sự giải phóng khỏi áp bức.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca cách mạng, văn học hiện thực phê phán để lên án chế độ áp bức bóc lột.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gông cùm”

Từ “gông cùm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi hệ thống hình phạt sử dụng các dụng cụ này để trừng trị tội nhân. Gông và cùm là hai vật riêng biệt nhưng thường đi đôi với nhau trong nhà ngục.

Sử dụng “gông cùm” khi nói về hình phạt thời xưa, sự áp bức hoặc diễn đạt trạng thái mất tự do theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Gông cùm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gông cùm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gông cùm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gông cùm” thường dùng theo nghĩa bóng trong các cuộc trò chuyện về tự do, áp bức. Ví dụ: “Phải thoát khỏi gông cùm của định kiến xã hội.”

Trong văn viết: “Gông cùm” xuất hiện trong sách lịch sử, văn học cách mạng, báo chí khi đề cập đến chế độ phong kiến, thực dân hoặc các hình thức áp bức tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gông cùm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gông cùm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong nhà tù Côn Đảo, các chiến sĩ cách mạng bị tra tấn bằng gông cùm dã man.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ tra tấn thực tế trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Cách mạng Tháng Tám đã giải phóng dân tộc khỏi gông cùm nô lệ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “gông cùm nô lệ” tượng trưng cho sự áp bức của thực dân.

Ví dụ 3: “Cô ấy đã thoát khỏi gông cùm của cuộc hôn nhân không hạnh phúc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ví sự ràng buộc trong hôn nhân như gông cùm trói buộc.

Ví dụ 4: “Đói nghèo là gông cùm kìm hãm sự phát triển của nhiều quốc gia.”

Phân tích: Nghĩa bóng, so sánh đói nghèo với gông cùm để nhấn mạnh sự cản trở.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày gông cùm – chứng tích tội ác của chế độ thực dân.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hiện vật lịch sử được lưu giữ.

“Gông cùm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gông cùm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xiềng xích Tự do
Trói buộc Giải phóng
Kìm kẹp Phóng khoáng
Giam cầm Thoát ly
Áp bức Độc lập
Nô dịch Tự chủ

Kết luận

Gông cùm là gì? Tóm lại, gông cùm là dụng cụ giam giữ tội nhân thời xưa, ngày nay thường dùng theo nghĩa bóng chỉ sự áp bức, mất tự do. Hiểu đúng từ “gông cùm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.