Bàn Đạp là gì? 🚲 Nghĩa, giải thích trong giao thông
Bàn đạp là gì? Bàn đạp là bộ phận có mặt phẳng dùng để đạp chân lên, thường thấy ở xe đạp, máy khâu, ô tô hoặc đàn piano. Nghĩa bóng, bàn đạp còn chỉ chỗ dựa để tiến lên vị trí cao hơn. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống và cả trong các ngữ cảnh ẩn dụ. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng bàn đạp ngay sau đây!
Bàn đạp nghĩa là gì?
Bàn đạp là danh từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 (Nghĩa đen): Bàn đạp là phần nhỏ có mặt phẳng trong xe đạp, máy khâu, ô tô, đàn piano… dùng để đạp chân lên, tạo lực vận hành máy móc hoặc phương tiện.
Nghĩa 2 (Nghĩa bóng): Bàn đạp là chỗ dựa, điểm tựa để tiến lên vị trí cao hơn hoặc đạt được mục tiêu lớn hơn. Tương đương với “springboard” (tấm ván nhún) hoặc “stepping-stone” (bước đệm) trong tiếng Anh.
Trong lĩnh vực quân sự, khái niệm bàn đạp còn chỉ vị trí chiến lược làm điểm xuất phát để tấn công mục tiêu lớn hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của bàn đạp
Bàn đạp có nguồn gốc từ thời cổ đại, xuất hiện đầu tiên ở Ấn Độ vào thế kỷ 2 TCN dưới dạng vòng chân đơn giản hỗ trợ người cưỡi ngựa. Sau đó, bàn đạp được phát triển hoàn thiện tại Trung Quốc trong những thế kỷ đầu sau Công nguyên.
Sử dụng bàn đạp trong trường hợp nào? Từ này được dùng khi nói về các bộ phận cơ khí cần đạp chân, hoặc khi muốn diễn đạt ẩn dụ về điểm tựa để tiến xa hơn trong sự nghiệp, cuộc sống.
Bàn đạp sử dụng trong trường hợp nào?
Bàn đạp được sử dụng khi nói về bộ phận xe đạp, ô tô (bàn đạp ga, phanh, côn), máy khâu, đàn piano. Nghĩa bóng dùng khi diễn tả bước đệm, điểm tựa để vươn lên thành công.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bàn đạp
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bàn đạp trong đời sống:
Ví dụ 1: “Bàn đạp xe đạp bị hỏng, cần thay mới.”
Phân tích: Bàn đạp ở đây là danh từ chỉ bộ phận pedal của xe đạp để đặt chân đạp.
Ví dụ 2: “Anh ấy dùng công việc này làm bàn đạp để tiến lên vị trí giám đốc.”
Phân tích: Bàn đạp mang nghĩa bóng, chỉ bước đệm trong sự nghiệp để đạt mục tiêu cao hơn.
Ví dụ 3: “Nhấn bàn đạp ga để tăng tốc xe.”
Phân tích: Chỉ bộ phận accelerator pedal trong ô tô dùng để điều khiển tốc độ.
Ví dụ 4: “Quân ta chiếm thị trấn làm bàn đạp đánh vào thành phố.”
Phân tích: Thuật ngữ quân sự, chỉ vị trí chiến lược làm điểm xuất phát tấn công.
Ví dụ 5: “Bà đạp bàn đạp máy khâu cả ngày để may quần áo.”
Phân tích: Mô tả bộ phận treadle của máy khâu đạp chân truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bàn đạp
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bàn đạp:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bước đệm | Rào cản |
| Điểm tựa | Trở ngại |
| Đòn bẩy | Chướng ngại |
| Cầu nối | Ngõ cụt |
| Nền tảng | Bế tắc |
| Cơ hội | Khó khăn |
Dịch bàn đạp sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bàn đạp (xe đạp) | 踏板 (Tàbǎn) | Pedal | ペダル (Pedaru) | 페달 (Pedal) |
| Bàn đạp (nghĩa bóng) | 跳板 (Tiàobǎn) | Springboard | 足掛かり (Ashigakari) | 발판 (Balpan) |
Kết luận
Bàn đạp là gì? Đây là từ chỉ bộ phận đạp chân trên xe đạp, máy móc, đồng thời mang nghĩa bóng là bước đệm để tiến xa hơn. Hiểu rõ bàn đạp nghĩa là gì giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
