Nhơ nhuốc là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhơ nhuốc

Nhơ nhuốc là gì? Nhơ nhuốc là từ láy chỉ trạng thái bẩn thỉu, ô uế về thể chất hoặc danh dự bị hoen ố, mất đi sự trong sạch. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để diễn tả sự nhục nhã hoặc vấy bẩn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Nhơ nhuốc là gì?

Nhơ nhuốc là từ láy trong tiếng Việt, chỉ trạng thái bị vấy bẩn, hoen ố, mất đi sự thanh sạch về thể chất lẫn tinh thần. Đây là tính từ mang nghĩa tiêu cực mạnh.

Trong tiếng Việt, từ “nhơ nhuốc” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ trạng thái bẩn thỉu, dơ dáy, không sạch sẽ. Ví dụ: quần áo nhơ nhuốc, thân thể nhơ nhuốc.

Nghĩa bóng: Chỉ danh dự, nhân phẩm bị hoen ố, vấy bẩn. Đây là nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp. Ví dụ: cuộc đời nhơ nhuốc, quá khứ nhơ nhuốc.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả số phận bi kịch, sự sa ngã hoặc nỗi nhục nhã của nhân vật.

Nhơ nhuốc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhơ nhuốc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành từ gốc “nhơ” (bẩn, dơ). Yếu tố láy “nhuốc” tăng cường mức độ, nhấn mạnh sự ô uế nặng nề.

Sử dụng “nhơ nhuốc” khi muốn diễn tả sự bẩn thỉu cực độ hoặc danh dự bị tổn hại nghiêm trọng.

Cách sử dụng “Nhơ nhuốc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhơ nhuốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhơ nhuốc” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái bẩn thỉu hoặc hoen ố. Ví dụ: cuộc sống nhơ nhuốc, quá khứ nhơ nhuốc.

Kết hợp với động từ: Làm nhơ nhuốc, trở nên nhơ nhuốc, bị nhơ nhuốc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhơ nhuốc”

Từ “nhơ nhuốc” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận mưa, con đường trở nên nhơ nhuốc bùn đất.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ trạng thái bẩn thỉu vật lý.

Ví dụ 2: “Hắn đã làm nhơ nhuốc danh dự gia đình.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành động gây tổn hại thanh danh.

Ví dụ 3: “Cô ấy muốn rũ bỏ quá khứ nhơ nhuốc để làm lại cuộc đời.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ quá khứ đáng xấu hổ.

Ví dụ 4: “Đừng để đồng tiền làm nhơ nhuốc tâm hồn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, cảnh báo sự tha hóa đạo đức.

Ví dụ 5: “Bộ quần áo nhơ nhuốc sau một ngày lao động.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ quần áo bị bẩn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhơ nhuốc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhơ nhuốc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhơ nhuốc” với “nhục nhã” (xấu hổ, mất mặt).

Cách dùng đúng: “Nhơ nhuốc” nhấn mạnh sự vấy bẩn, “nhục nhã” nhấn mạnh cảm giác xấu hổ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhơ nhớp” hoặc “dơ nhuốc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhơ nhuốc” với dấu huyền ở cả hai từ.

“Nhơ nhuốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhơ nhuốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ô uế Trong sạch
Bẩn thỉu Thanh khiết
Dơ dáy Tinh khôi
Hoen ố Trong trắng
Nhơ nhớp Sạch sẽ
Vấy bẩn Cao quý

Kết luận

Nhơ nhuốc là gì? Tóm lại, nhơ nhuốc là từ láy chỉ trạng thái bẩn thỉu hoặc danh dự bị hoen ố. Hiểu đúng từ “nhơ nhuốc” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.