Giờ khắc là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu Giờ khắc

Giờ khắc là gì? Giờ khắc là đơn vị đo thời gian cổ xưa của người Việt và các nước Á Đông, trong đó một ngày được chia thành 12 canh giờ. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch pháp, phong thủy và văn hóa truyền thống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giờ khắc” ngay bên dưới!

Giờ khắc nghĩa là gì?

Giờ khắc là cách gọi đơn vị thời gian theo hệ thống tính giờ cổ truyền, dựa trên 12 địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão…). Đây là danh từ ghép, trong đó “giờ” chỉ khoảng thời gian, còn “khắc” là đơn vị nhỏ hơn giờ.

Trong tiếng Việt, từ “giờ khắc” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn hóa truyền thống: Giờ khắc gắn liền với việc xem ngày, chọn giờ tốt cho các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, động thổ, khai trương.

Trong giao tiếp đời thường: “Giờ khắc” thường dùng để nhấn mạnh thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng. Ví dụ: “Giờ khắc thiêng liêng”, “giờ khắc quyết định”.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả khoảnh khắc đặc biệt, đáng nhớ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giờ khắc”

Từ “giờ khắc” có nguồn gốc từ hệ thống lịch pháp Á Đông, được du nhập vào Việt Nam từ thời phong kiến và trở thành phần quan trọng trong văn hóa dân gian.

Sử dụng “giờ khắc” khi nói về thời gian theo cách trang trọng, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến phong tục, tín ngưỡng truyền thống.

Cách sử dụng “Giờ khắc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giờ khắc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giờ khắc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giờ khắc” thường xuất hiện trong các buổi lễ, sự kiện trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.

Trong văn viết: “Giờ khắc” được dùng trong văn bản hành chính (giờ khắc lịch sử), văn học (giờ khắc chia ly), báo chí (giờ khắc trọng đại).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giờ khắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giờ khắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là giờ khắc thiêng liêng khi đất nước hoàn toàn độc lập.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh thời điểm lịch sử quan trọng, mang tính trang trọng.

Ví dụ 2: “Thầy phong thủy chọn giờ khắc tốt để gia chủ động thổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, liên quan đến việc xem ngày giờ.

Ví dụ 3: “Giờ khắc chia tay khiến cả hai nghẹn ngào.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh cảm xúc, nhấn mạnh khoảnh khắc đặc biệt.

Ví dụ 4: “Mỗi giờ khắc trôi qua đều vô cùng quý giá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh giá trị của thời gian.

Ví dụ 5: “Giờ Mão là giờ khắc thích hợp để khởi hành.”

Phân tích: Kết hợp với hệ thống 12 địa chi trong phong tục truyền thống.

“Giờ khắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giờ khắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời khắc Vĩnh cửu
Khoảnh khắc Vô tận
Thời điểm Mãi mãi
Lúc Trường tồn
Canh giờ Bất tận
Phút giây Vĩnh hằng

Kết luận

Giờ khắc là gì? Tóm lại, giờ khắc là đơn vị thời gian truyền thống, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa và đời sống người Việt. Hiểu đúng từ “giờ khắc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.