Giật lùi là gì? ⬅️ Nghĩa, giải thích Giật lùi
Giật lùi là gì? Giật lùi là hành động di chuyển hoặc lùi lại phía sau một cách đột ngột, thường do phản xạ tự nhiên khi gặp điều bất ngờ hoặc nguy hiểm. Từ này còn được dùng phổ biến trong lái xe để chỉ thao tác cho xe chạy lùi. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “giật lùi” ngay bên dưới!
Giật lùi nghĩa là gì?
Giật lùi là động từ chỉ hành động lùi lại phía sau một cách nhanh chóng, đột ngột, thường do giật mình hoặc phản xạ. Đây là cụm từ ghép từ “giật” (động tác nhanh, bất ngờ) và “lùi” (di chuyển về phía sau).
Trong giao thông: “Giật lùi” hay “lùi xe” là thao tác điều khiển phương tiện di chuyển ngược về phía sau. Ví dụ: “Anh ấy giật lùi xe ra khỏi bãi đỗ.”
Trong đời sống hàng ngày: Từ này mô tả phản ứng tự nhiên khi con người gặp tình huống bất ngờ, sợ hãi. Ví dụ: “Thấy con rắn, cô ấy giật lùi mấy bước.”
Trong nghĩa bóng: “Giật lùi” còn ám chỉ sự thụt lùi, thoái lui trước khó khăn hoặc không dám tiến lên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giật lùi”
Từ “giật lùi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai động từ “giật” và “lùi” trong ngôn ngữ dân gian. Cụm từ này phản ánh hành động phổ biến trong đời sống.
Sử dụng “giật lùi” khi mô tả hành động lùi lại đột ngột hoặc thao tác lái xe lùi.
Cách sử dụng “Giật lùi” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giật lùi” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Giật lùi” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng khi kể lại tình huống bất ngờ hoặc hướng dẫn lái xe. Ví dụ: “Giật lùi từ từ thôi, đằng sau có người.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học để miêu tả phản ứng nhân vật, hoặc trong báo chí khi tường thuật tai nạn giao thông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giật lùi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giật lùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe tiếng sét, đứa trẻ giật lùi lại.”
Phân tích: Mô tả phản xạ tự nhiên khi gặp âm thanh lớn bất ngờ.
Ví dụ 2: “Tài xế giật lùi xe vào bãi đỗ một cách thuần thục.”
Phân tích: Chỉ thao tác điều khiển xe lùi trong giao thông.
Ví dụ 3: “Thấy con chó dữ, anh ta giật lùi mấy bước.”
Phân tích: Hành động lùi lại do sợ hãi, tự vệ.
Ví dụ 4: “Đừng giật lùi trước khó khăn, hãy đối mặt với nó.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên người khác không nên thoái lui.
Ví dụ 5: “Xe giật lùi đột ngột khiến người đi bộ hoảng sợ.”
Phân tích: Mô tả tình huống giao thông nguy hiểm.
“Giật lùi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giật lùi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lùi lại | Tiến lên |
| Thụt lùi | Xông tới |
| Rút lui | Lao về phía trước |
| Thoái lui | Bước tới |
| Né tránh | Đối mặt |
| Lui bước | Xông pha |
Kết luận
Giật lùi là gì? Tóm lại, giật lùi là hành động lùi lại đột ngột do phản xạ hoặc thao tác lái xe. Hiểu đúng từ “giật lùi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và viết văn.
