Cải lão hoàn đồng là gì? 👴 Nghĩa CLHĐ

Cải lão hoàn đồng là gì? Cải lão hoàn đồng là thành ngữ Hán Việt chỉ việc biến người già trở nên trẻ lại, ám chỉ sự hồi xuân, phục hồi sức khỏe và nhan sắc. Đây là khái niệm quen thuộc trong y học cổ truyền và văn hóa phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cải lão hoàn đồng nghĩa là gì?

Cải lão hoàn đồng nghĩa là làm cho người già trở nên trẻ lại như thuở thiếu niên. Trong đó: “cải” (改) là thay đổi; “lão” (老) là già; “hoàn” (還) là trở về; “đồng” (童) là trẻ con.

Thành ngữ cải lão hoàn đồng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong y học cổ truyền: Chỉ những bài thuốc, phương pháp dưỡng sinh có tác dụng phục hồi sức khỏe, kéo dài tuổi thọ, giúp người già khỏe mạnh như thời trẻ.

Trong đời sống hiện đại: Dùng để mô tả các sản phẩm làm đẹp, công nghệ thẩm mỹ có khả năng trẻ hóa da, chống lão hóa. Ví dụ: “Loại kem này quảng cáo có công dụng cải lão hoàn đồng.”

Theo nghĩa bóng: Chỉ sự thay đổi tích cực, hồi sinh sức sống của con người, tổ chức hoặc sự vật sau một thời gian suy yếu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cải lão hoàn đồng”

“Cải lão hoàn đồng” có nguồn gốc từ Trung Hoa cổ đại, xuất hiện trong các truyền thuyết về thuật trường sinh và đan dược của Đạo giáo. Người xưa tin rằng có thể luyện đan, tu tiên để đạt được sự bất tử và trẻ mãi.

Sử dụng “cải lão hoàn đồng” khi nói về sự hồi xuân, trẻ hóa hoặc khi muốn nhấn mạnh công dụng phục hồi sức khỏe, nhan sắc.

Cải lão hoàn đồng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cải lão hoàn đồng” được dùng khi nói về thuốc bổ, mỹ phẩm chống lão hóa, phương pháp dưỡng sinh hoặc khi khen ai đó trông trẻ hơn tuổi thật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cải lão hoàn đồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cải lão hoàn đồng”:

Ví dụ 1: “Bài thuốc gia truyền này được đồn đại có công dụng cải lão hoàn đồng.”

Phân tích: Dùng trong y học cổ truyền, chỉ thuốc có tác dụng trẻ hóa cơ thể.

Ví dụ 2: “Sau khi tập yoga đều đặn, bà ấy như được cải lão hoàn đồng vậy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen người trông trẻ trung, khỏe mạnh hơn.

Ví dụ 3: “Quảng cáo mỹ phẩm cải lão hoàn đồng nhưng thực tế không hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ sản phẩm chống lão hóa.

Ví dụ 4: “Trong truyện cổ tích, thần tiên ban cho ông lão viên thuốc cải lão hoàn đồng.”

Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ phép màu trường sinh bất lão.

Ví dụ 5: “Công ty sau khi tái cấu trúc đã cải lão hoàn đồng, phát triển mạnh mẽ trở lại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự hồi sinh của tổ chức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cải lão hoàn đồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cải lão hoàn đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồi xuân Lão hóa
Trẻ hóa Già nua
Phục hồi tuổi trẻ Suy yếu
Trường sinh Tàn tạ
Hồi sinh Héo mòn
Tái sinh Xuống dốc

Dịch “Cải lão hoàn đồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cải lão hoàn đồng 返老还童 (Fǎn lǎo huán tóng) Rejuvenation 返老還童 (Henrō kantō) 회춘 (Hoechun)

Kết luận

Cải lão hoàn đồng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc biến người già thành trẻ lại, thường dùng khi nói về sự hồi xuân, trẻ hóa trong y học và đời sống. Hiểu đúng cải lão hoàn đồng giúp bạn sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.