Giảng hoà là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Giảng hoà

Giảng hòa là gì? Giảng hòa là hành động hòa giải, dàn xếp để chấm dứt mâu thuẫn, xung đột giữa các bên. Đây là cách ứng xử văn minh, thể hiện tinh thần nhân ái và mong muốn hòa bình. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giảng hòa” ngay bên dưới!

Giảng hòa nghĩa là gì?

Giảng hòa là việc thương lượng, dàn xếp để hai bên đang có tranh chấp, xung đột đi đến thỏa thuận, chấm dứt mâu thuẫn và khôi phục quan hệ hòa hảo. Đây là động từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “giảng” (講 – nói, bàn bạc) và “hòa” (和 – hòa thuận, hòa hợp).

Trong tiếng Việt, từ “giảng hòa” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong quan hệ cá nhân: Giảng hòa chỉ việc làm lành sau khi cãi vã, giận hờn. Ví dụ: “Hai anh em đã giảng hòa sau trận cãi nhau hôm qua.”

Trong lịch sử, chính trị: Giảng hòa là việc các bên tham chiến đàm phán để chấm dứt chiến tranh. Ví dụ: “Hai nước ký hiệp ước giảng hòa.”

Trong đời sống: Giảng hòa thể hiện tinh thần “dĩ hòa vi quý”, tránh xung đột kéo dài gây tổn thương cho các bên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giảng hòa”

Từ “giảng hòa” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ lâu trong văn hóa phương Đông với triết lý đề cao sự hòa hợp, tránh đối đầu. Trong lịch sử Việt Nam, giảng hòa từng là chiến lược ngoại giao khôn ngoan của các triều đại.

Sử dụng “giảng hòa” khi nói về việc hòa giải sau xung đột, mâu thuẫn, hoặc đàm phán chấm dứt tranh chấp giữa các bên.

Cách sử dụng “Giảng hòa” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giảng hòa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giảng hòa” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giảng hòa” thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi đề cập đến việc làm lành sau mâu thuẫn. Ví dụ: “Thôi, hai đứa giảng hòa đi, cãi nhau mãi làm gì.”

Trong văn viết: “Giảng hòa” xuất hiện trong văn bản lịch sử, ngoại giao, báo chí và văn học khi đề cập đến việc chấm dứt xung đột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giảng hòa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giảng hòa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau nhiều năm chiến tranh, hai nước quyết định giảng hòa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị – chỉ việc đàm phán chấm dứt chiến tranh.

Ví dụ 2: “Mẹ khuyên hai chị em giảng hòa, đừng giận nhau nữa.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ gia đình – chỉ việc làm lành sau cãi vã.

Ví dụ 3: “Công ty đã giảng hòa với đối tác sau tranh chấp hợp đồng.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh – chỉ việc thương lượng giải quyết mâu thuẫn.

Ví dụ 4: “Đôi bạn thân giảng hòa sau một tuần không nói chuyện.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ bạn bè – chỉ việc khôi phục tình bạn sau hiểu lầm.

Ví dụ 5: “Tinh thần giảng hòa giúp cộng đồng sống hài hòa hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát – chỉ thái độ, tinh thần hòa giải trong xã hội.

“Giảng hòa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giảng hòa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hòa giải Gây chiến
Dàn xếp Xung đột
Làm lành Đối đầu
Hòa thuận Mâu thuẫn
Thương lượng Tranh chấp
Cầu hòa Thù địch

Kết luận

Giảng hòa là gì? Tóm lại, giảng hòa là hành động hòa giải, dàn xếp để chấm dứt mâu thuẫn giữa các bên. Hiểu đúng từ “giảng hòa” giúp bạn trân trọng giá trị của sự hòa hợp và ứng xử văn minh trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.