Cầu cứu là gì? 🆘 Nghĩa, giải thích Cầu cứu
Cầu cứu là gì? Cầu cứu là hành động xin được cứu giúp trong cảnh nguy nan, khẩn cấp hoặc khi gặp tình huống khó khăn cần sự trợ giúp từ người khác. Đây là từ Hán-Việt thể hiện sự khẩn thiết, cấp bách trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các tín hiệu cầu cứu phổ biến nhé!
Cầu cứu nghĩa là gì?
Cầu cứu là động từ chỉ hành động xin được cứu giúp khi đang ở trong tình trạng nguy hiểm, khẩn cấp hoặc gặp hoàn cảnh khó khăn cần sự trợ giúp. Từ này mang tính chất cấp bách, khẩn trương.
Trong cuộc sống, “cầu cứu” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong tình huống nguy hiểm: Khi gặp tai nạn, thiên tai, hỏa hoạn, người ta thường cầu cứu lực lượng cứu hộ hoặc những người xung quanh.
Trong đời sống thường ngày: “Ánh mắt cầu cứu”, “tiếng kêu cầu cứu” diễn tả trạng thái mong được giúp đỡ khi bế tắc.
Trong văn học: Cầu cứu thường xuất hiện để miêu tả những hoàn cảnh éo le, tuyệt vọng của nhân vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu cứu”
Từ “cầu cứu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cầu” (求) nghĩa là tìm kiếm, xin xỏ và “cứu” (救) nghĩa là giúp đỡ, cứu giúp. Ghép lại thành nghĩa xin được cứu giúp.
Sử dụng “cầu cứu” khi đang trong tình trạng nguy nan, cần sự trợ giúp khẩn cấp từ người khác hoặc cơ quan chức năng.
Cầu cứu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầu cứu” được dùng khi gặp tình huống nguy hiểm cần cứu hộ, khi bế tắc cần sự giúp đỡ, hoặc khi diễn tả trạng thái lo lắng, tuyệt vọng cần được hỗ trợ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu cứu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu cứu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nạn nhân vụ lũ lụt đã phát tín hiệu cầu cứu để đội cứu hộ xác định vị trí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động xin cứu giúp trong tình huống thiên tai nguy hiểm.
Ví dụ 2: “Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt cầu cứu khi bị sếp hỏi dồn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả trạng thái mong được giúp đỡ khi gặp khó khăn.
Ví dụ 3: “Tàu Titanic đã phát tín hiệu SOS cầu cứu trước khi chìm.”
Phân tích: Chỉ hành động phát tín hiệu xin cứu giúp trong thảm họa hàng hải.
Ví dụ 4: “Người dân viết đơn cầu cứu gửi cơ quan chức năng về tình trạng ô nhiễm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xin sự can thiệp từ nhà nước.
Ví dụ 5: “Tiếng kêu cầu cứu vang lên giữa đêm khuya khiến cả xóm thức giấc.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh kêu gọi sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu cứu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu cứu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kêu cứu | Cứu giúp |
| Cầu viện | Giải cứu |
| Xin cứu | Hỗ trợ |
| Khẩn cầu | Tiếp cứu |
| Cầu xin | Ứng cứu |
| Van xin | Cứu hộ |
Dịch “Cầu cứu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu cứu | 求救 (Qiú jiù) | Call for help / SOS | 救助を求める (Kyūjo wo motomeru) | 구조 요청 (Gujo yocheong) |
Kết luận
Cầu cứu là gì? Tóm lại, cầu cứu là hành động xin được cứu giúp trong cảnh nguy nan hoặc tình huống khẩn cấp. Hiểu đúng từ “cầu cứu” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và biết cách phát tín hiệu khi cần sự trợ giúp.
