Gạo châu củi quế là gì? 🍚 Nghĩa GCCQ

Gạo châu củi quế là gì? Gạo châu củi quế là thành ngữ chỉ tình trạng vật giá đắt đỏ, đời sống khó khăn khi gạo quý như ngọc châu, củi đắt như quế. Đây là cách nói ví von đặc sắc trong kho tàng ngôn ngữ Việt Nam, phản ánh nỗi lo cơm áo gạo tiền của người dân. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Gạo châu củi quế nghĩa là gì?

Gạo châu củi quế là thành ngữ ví von gạo đắt như ngọc châu, củi đắt như quế, chỉ thời kỳ vật giá leo thang, đời sống khốn khó. Đây là thành ngữ thuộc thể loại so sánh trong tiếng Việt.

Trong thành ngữ này:
“Châu” là ngọc châu – vật quý hiếm, đắt giá.
“Quế” là cây quế – loại gia vị cao cấp, giá trị kinh tế cao.

Khi gạo và củi – hai thứ thiết yếu nhất trong đời sống – được ví với châu và quế, người xưa muốn nhấn mạnh tình trạng khan hiếm, đắt đỏ đến mức phi lý.

Trong đời sống hiện đại: Thành ngữ “gạo châu củi quế” vẫn được dùng để than thở về giá cả sinh hoạt tăng cao, lạm phát, hoặc khi thu nhập không đủ trang trải cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gạo châu củi quế”

Thành ngữ “gạo châu củi quế” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất hiện trong các thời kỳ mất mùa, chiến tranh hoặc thiên tai khi vật giá tăng vọt.

Sử dụng “gạo châu củi quế” khi muốn diễn tả tình trạng kinh tế khó khăn, giá cả đắt đỏ hoặc than thở về gánh nặng chi tiêu.

Cách sử dụng “Gạo châu củi quế” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “gạo châu củi quế” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Gạo châu củi quế” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng để than thở, tâm sự về tình hình kinh tế gia đình hoặc xã hội. Ví dụ: “Thời buổi gạo châu củi quế, kiếm đồng nào tiêu hết đồng đó.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong báo chí khi phản ánh tình trạng lạm phát, trong văn học khi miêu tả đời sống khó khăn của nhân vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gạo châu củi quế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “gạo châu củi quế”:

Ví dụ 1: “Thời buổi gạo châu củi quế, vợ chồng tôi phải tằn tiện từng đồng.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh kinh tế gia đình eo hẹp, phải chi tiêu dè sẻn.

Ví dụ 2: “Năm đó mất mùa, cả làng sống trong cảnh gạo châu củi quế.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng khan hiếm lương thực do thiên tai.

Ví dụ 3: “Giá xăng tăng, giá điện tăng – đúng là gạo châu củi quế!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, than phiền về vật giá leo thang.

Ví dụ 4: “Sinh viên xa nhà, sống giữa thành phố gạo châu củi quế, khổ lắm.”

Phân tích: Chỉ chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở đô thị lớn.

Ví dụ 5: “Dù gạo châu củi quế, bà vẫn cố nuôi con ăn học.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh của người mẹ trong hoàn cảnh khó khăn.

“Gạo châu củi quế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “gạo châu củi quế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vật giá leo thang No cơm ấm áo
Đắt đỏ Sung túc
Túng thiếu Dư dả
Khó khăn An nhàn
Thiếu thốn Đủ đầy
Cơ cực Phong lưu

Kết luận

Gạo châu củi quế là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ví von tình trạng vật giá đắt đỏ, đời sống khó khăn. Hiểu đúng thành ngữ “gạo châu củi quế” giúp bạn diễn đạt phong phú và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.