Vạch là gì? 📏 Nghĩa Vạch chi tiết

Vạch là gì? Vạch là đường kẻ thẳng hoặc dấu hiệu được tạo ra trên bề mặt để phân chia, đánh dấu hoặc làm ranh giới. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ vạch kẻ đường đến vạch chia trên thước đo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “vạch” ngay bên dưới!

Vạch nghĩa là gì?

Vạch là danh từ chỉ đường kẻ, dấu hiệu hoặc ranh giới được tạo ra trên một bề mặt nào đó. Trong tiếng Việt, từ “vạch” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ đường kẻ thẳng dùng để phân chia hoặc đánh dấu. Ví dụ: vạch kẻ đường, vạch xuất phát, vạch chia độ.

Nghĩa động từ: Hành động dùng vật nhọn tạo ra đường kẻ hoặc mở rộng ra hai bên. Ví dụ: “Vạch lá tìm sâu”, “Vạch áo cho người xem lưng”.

Trong thành ngữ: Từ “vạch” xuất hiện trong nhiều câu thành ngữ mang ý nghĩa sâu sắc như “vạch lá tìm sâu” (cố tình bới móc khuyết điểm người khác).

Vạch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vạch” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này bắt nguồn từ hành động dùng vật nhọn kẻ lên bề mặt, sau đó mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác.

Sử dụng “vạch” khi nói về đường kẻ, ranh giới hoặc hành động tách, mở ra.

Cách sử dụng “Vạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vạch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đường kẻ hoặc dấu hiệu. Ví dụ: vạch sơn, vạch trắng, vạch đích.

Động từ: Chỉ hành động kẻ, vẽ hoặc tách mở. Ví dụ: vạch đường, vạch áo, vạch trần sự thật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vạch”

Từ “vạch” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe phải dừng trước vạch trắng khi đèn đỏ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đường kẻ sơn trên mặt đường giao thông.

Ví dụ 2: “Vận động viên đã về đến vạch đích đầu tiên.”

Phân tích: Danh từ chỉ đường ranh giới kết thúc cuộc đua.

Ví dụ 3: “Đừng vạch áo cho người xem lưng.”

Phân tích: Động từ trong thành ngữ, nghĩa bóng là tự phơi bày khuyết điểm của mình hoặc gia đình cho người ngoài biết.

Ví dụ 4: “Cô ấy vạch lá tìm sâu, bới móc chuyện cũ.”

Phân tích: Động từ trong thành ngữ, chỉ hành động cố tình tìm lỗi của người khác.

Ví dụ 5: “Nhà báo đã vạch trần âm mưu của kẻ lừa đảo.”

Phân tích: Động từ nghĩa là phơi bày, làm lộ ra sự thật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vạch” với “vặch” hoặc “vách” (tường vách).

Cách dùng đúng: “Vạch kẻ đường” (không phải “vách kẻ đường”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh thành ngữ “vạch lá tìm sâu”.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về việc bới móc lỗi lầm người khác, không dùng cho việc tìm kiếm thông thường.

“Vạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ Xóa
Gạch Che
Đường kẻ Giấu
Ranh giới Đậy
Phơi bày Ẩn giấu
Vẽ Tẩy

Kết luận

Vạch là gì? Tóm lại, vạch là đường kẻ hoặc hành động tạo đường kẻ, phơi bày trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “vạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiểu sâu hơn các thành ngữ dân gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.