Gang là gì? 🔩 Ý nghĩa và cách hiểu từ Gang
Gang là gì? Gang là hợp kim của sắt với carbon (hàm lượng carbon từ 2-6%), có độ cứng cao, giòn và chịu nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Ngoài ra, “gang” còn là đơn vị đo chiều dài truyền thống của người Việt. Cùng tìm hiểu đầy đủ các nghĩa và cách dùng từ “gang” nhé!
Gang nghĩa là gì?
Gang là hợp kim được tạo thành từ sắt và carbon, trong đó hàm lượng carbon chiếm từ 2% đến 6%, có đặc tính cứng, giòn và chịu nhiệt tốt. Đây là vật liệu quan trọng trong ngành luyện kim và sản xuất công nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “gang” còn mang các nghĩa khác:
Gang – đơn vị đo chiều dài: Là khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa khi xòe rộng bàn tay. Đây là đơn vị đo dân gian, thường dùng trong câu “gang tấc” để chỉ khoảng cách rất gần.
Trong thành ngữ: “Một tấc đến trời” hay “gang tấc” được dùng để diễn tả khoảng cách ngắn ngủi hoặc sự gần kề. Ví dụ: “Cái chết chỉ còn trong gang tấc.”
Trong đời sống: Gang xuất hiện trong nhiều vật dụng quen thuộc như nồi gang, chảo gang, cối gang – những sản phẩm bền bỉ theo thời gian.
Từ vay mượn tiếng Anh: “Gang” còn được giới trẻ sử dụng với nghĩa “băng nhóm, hội bạn” (từ tiếng Anh “gang”).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Gang”
Từ “gang” chỉ kim loại có nguồn gốc Hán Việt, được người Việt sử dụng từ khi nghề luyện kim phát triển. Còn “gang” là đơn vị đo thì thuần Việt, xuất hiện trong đời sống dân gian từ xa xưa.
Sử dụng “gang” khi nói về kim loại, đồ dùng gia đình hoặc diễn tả khoảng cách ngắn theo nghĩa bóng.
Gang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “gang” được dùng khi đề cập đến hợp kim sắt-carbon, các vật dụng như nồi chảo, hoặc trong thành ngữ diễn tả khoảng cách gần gũi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gang”
Dưới đây là những ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “gang” trong các ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi vẫn giữ chiếc nồi gang từ thời bà ngoại để lại.”
Phân tích: Chỉ vật dụng làm từ hợp kim gang, thể hiện độ bền theo thời gian.
Ví dụ 2: “Nhà máy luyện gang thép Thái Nguyên là cơ sở công nghiệp lớn của Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa công nghiệp, chỉ ngành sản xuất kim loại.
Ví dụ 3: “Hạnh phúc đôi khi chỉ trong gang tấc mà ta không nhận ra.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “gang tấc” chỉ khoảng cách rất gần.
Ví dụ 4: “Chảo gang chiên trứng giữ nhiệt tốt và cho món ăn ngon hơn.”
Phân tích: Đề cập đến đặc tính chịu nhiệt của vật liệu gang trong nấu nướng.
Ví dụ 5: “Đo bằng gang tay thì tấm vải này được khoảng mười gang.”
Phân tích: Sử dụng “gang” như đơn vị đo chiều dài truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Gang”
Bảng dưới đây tổng hợp các từ liên quan đến “gang” (nghĩa kim loại):
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hợp kim sắt | Nhôm |
| Thép | Nhựa |
| Sắt | Gỗ |
| Kim loại đen | Thủy tinh |
| Đúc gang | Sứ |
| Gang đúc | Inox |
Dịch “Gang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Gang | 生铁 (Shēngtiě) | Cast iron | 鋳鉄 (Chūtetsu) | 주철 (Jucheol) |
Kết luận
Gang là gì? Tóm lại, gang là hợp kim sắt-carbon quan trọng trong công nghiệp, đồng thời là đơn vị đo truyền thống trong văn hóa Việt Nam.
