Gạch ngang là gì? ➖ Nghĩa, giải thích Gạch ngang

Gạch ngang là gì? Gạch ngang là dấu câu có hình dạng một nét ngang (–), được sử dụng trong văn bản để đánh dấu lời nói trực tiếp, giải thích, liệt kê hoặc nối các thành phần trong câu. Đây là một trong những dấu câu quan trọng trong tiếng Việt, thường bị nhầm lẫn với dấu gạch nối. Cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng gạch ngang đúng chuẩn ngay bên dưới!

Gạch ngang nghĩa là gì?

Gạch ngang (–) là dấu câu dùng để đánh dấu phần chú thích, giải thích trong câu; đặt trước lời nói trực tiếp của nhân vật; nối các từ trong liên danh; hoặc đặt đầu dòng để liệt kê. Đây là thuật ngữ ngữ pháp chỉ một loại dấu câu trong hệ thống chính tả tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, gạch ngang có nhiều chức năng quan trọng:

Trong văn học: Gạch ngang đứng trước lời thoại của nhân vật, thay thế cho dấu hai chấm và ngoặc kép. Ví dụ: “– Anh đi đâu đấy? – cô gái hỏi.”

Trong văn bản hành chính: Gạch ngang dùng để nối các địa danh, tên riêng hoặc khoảng thời gian. Ví dụ: “Tuyến đường Hà Nội – Hải Phòng”, “Giai đoạn 2020 – 2025”.

Trong giao tiếp đời thường: Gạch ngang xuất hiện khi liệt kê các mục trong danh sách, giúp văn bản rõ ràng, dễ đọc hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của gạch ngang

Gạch ngang có nguồn gốc từ hệ thống dấu câu phương Tây, được du nhập vào tiếng Việt trong quá trình Latin hóa chữ viết từ thế kỷ 17. Dấu câu này dần được chuẩn hóa và trở thành một phần không thể thiếu trong chính tả tiếng Việt hiện đại.

Sử dụng gạch ngang khi cần đánh dấu lời nói trực tiếp, chú thích nội dung, nối liên danh hoặc liệt kê các mục trong văn bản.

Cách sử dụng gạch ngang đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng gạch ngang đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng gạch ngang trong văn nói và viết

Trong văn nói: Gạch ngang không được phát âm, nhưng khi đọc văn bản có gạch ngang, người đọc cần ngắt giọng hoặc thay đổi ngữ điệu để thể hiện phần chú thích, lời thoại.

Trong văn viết: Gạch ngang được sử dụng trong nhiều loại văn bản: truyện ngắn, tiểu thuyết (đánh dấu lời thoại), văn bản hành chính (nối liên danh), bài báo, luận văn (chú thích, giải thích).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng gạch ngang

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng gạch ngang trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “– Mẹ ơi, con đói quá! – Thằng bé nói.”

Phân tích: Gạch ngang đặt trước lời nói trực tiếp của nhân vật trong văn tự sự.

Ví dụ 2: “Chuyến bay Hà Nội – Đà Nẵng khởi hành lúc 8 giờ sáng.”

Phân tích: Gạch ngang nối hai địa danh, thể hiện hành trình di chuyển.

Ví dụ 3: “Nguyễn Du – tác giả Truyện Kiều – là đại thi hào dân tộc.”

Phân tích: Gạch ngang đánh dấu phần chú thích, giải thích thêm về chủ ngữ.

Ví dụ 4: “Cuộc họp có các nội dung sau: – Báo cáo tài chính – Kế hoạch quý tới – Phân công nhân sự”

Phân tích: Gạch ngang đặt đầu dòng để liệt kê các mục trong danh sách.

Ví dụ 5: “Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945) gây ra nhiều mất mát.”

Phân tích: Gạch ngang nối hai mốc thời gian, thể hiện khoảng thời gian diễn ra sự kiện.

Gạch ngang: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với gạch ngang:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Dễ Nhầm Lẫn
Dấu gạch ngang Dấu gạch nối (-)
Dấu ngang Dấu chấm (.)
Vạch ngang Dấu phẩy (,)
Dấu ngắt Dấu chấm phẩy (;)
Dấu liệt kê Dấu hai chấm (:)
Dấu chú thích Dấu ngoặc đơn ()

Kết luận

Gạch ngang là gì? Tóm lại, gạch ngang là dấu câu quan trọng trong tiếng Việt, dùng để đánh dấu lời thoại, chú thích, nối liên danh và liệt kê. Hiểu đúng cách sử dụng gạch ngang giúp bạn viết văn bản chuẩn chính tả và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.