Thóp là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Thóp đầy đủ
Thóp là gì? Thóp là khe hở ở sọ của trẻ sơ sinh, do xương sọ chưa phát triển đầy đủ nên các khớp nối chưa khép kín hoàn toàn. Ngoài ra, “thóp” còn mang nghĩa bóng chỉ nhược điểm, chỗ yếu của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “thóp” trong tiếng Việt nhé!
Thóp nghĩa là gì?
Thóp là khe hở trên hộp sọ của động vật còn non, nơi các xương sọ chưa khép kín hoàn toàn do chưa phát triển đầy đủ. Đây là khái niệm y học thường gặp khi nói về trẻ sơ sinh.
Trẻ sơ sinh có hai thóp chính: thóp trước nằm trên đỉnh đầu có hình thoi, khép kín vào khoảng 12-18 tháng tuổi; thóp sau nằm phía sau đầu có hình tam giác, khép kín vào khoảng 2-3 tháng tuổi.
Trong giao tiếp đời thường, “thóp” còn mang nghĩa bóng chỉ nhược điểm hoặc chỗ yếu mà người khác có thể lợi dụng. Các thành ngữ phổ biến như “nắm thóp”, “biết thóp” đều xuất phát từ nghĩa này.
Ngoài ra, thóp còn được dùng như động từ (ít phổ biến), có nghĩa tương tự “thót” – chỉ trạng thái thu nhỏ lại. Ví dụ: “bụng thóp lại”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thóp”
Từ “thóp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong tiếng Anh, thóp được gọi là “fontanelle”, bắt nguồn từ tiếng La-tinh “fontanella” nghĩa là “suối nước nhỏ”.
Sử dụng từ “thóp” khi nói về giải phẫu trẻ sơ sinh hoặc khi muốn ám chỉ điểm yếu của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
Thóp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thóp” được dùng khi mô tả phần mềm trên đầu trẻ sơ sinh, hoặc trong nghĩa bóng khi nói về việc nắm bắt nhược điểm của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thóp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thóp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ đội mũ để che thóp cho bé khỏi gió lạnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần khe hở trên đầu trẻ sơ sinh cần được bảo vệ.
Ví dụ 2: “Thóp của bé nhà tôi chưa kín, bác sĩ nói là bình thường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, mô tả tình trạng xương sọ trẻ chưa khép hoàn toàn.
Ví dụ 3: “Nắm được thóp là hắn sợ ma nên càng hay dọa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “nắm thóp” nghĩa là biết rõ điểm yếu của người khác để lợi dụng.
Ví dụ 4: “Cô ấy biết thóp của đối thủ nên dễ dàng thắng trong cuộc đàm phán.”
Phân tích: “Biết thóp” ám chỉ việc nắm bắt nhược điểm để giành lợi thế.
Ví dụ 5: “Sau khi nhịn ăn, bụng anh thóp lại hẳn.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ trạng thái thu nhỏ, lõm vào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thóp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thóp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điểm yếu | Điểm mạnh |
| Nhược điểm | Ưu điểm |
| Chỗ yếu | Thế mạnh |
| Gót chân Achilles | Sở trường |
| Tử huyệt | Lợi thế |
| Yếu huyệt | Bản lĩnh |
Dịch “Thóp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thóp | 囟门 (Xìnmén) | Fontanelle | 泉門 (Senmon) | 숫구멍 (Sutgumeong) |
Kết luận
Thóp là gì? Tóm lại, thóp là khe hở trên sọ trẻ sơ sinh, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ nhược điểm của người khác. Hiểu đúng từ “thóp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
