Căn bệnh là gì? 🏥 Ý nghĩa, cách dùng Căn bệnh

Căn bệnh là gì? Căn bệnh là danh từ Hán Việt dùng để chỉ một loại bệnh lý có tính chất kéo dài, mãn tính hoặc nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ngoài nghĩa y học, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những vấn đề tiêu cực trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “căn bệnh” trong tiếng Việt nhé!

Căn bệnh nghĩa là gì?

Căn bệnh là danh từ chỉ một loại bệnh có gốc rễ sâu, thường mang tính mãn tính hoặc khó chữa trị. Đây là khái niệm phổ biến trong y học và đời sống.

Trong tiếng Việt, “căn bệnh” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen (y học): Chỉ các bệnh lý kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe như căn bệnh tiểu đường, căn bệnh ung thư, căn bệnh tim mạch. Những bệnh này cần điều trị lâu dài và theo dõi thường xuyên.

Nghĩa bóng (xã hội): Dùng để chỉ những thói hư tật xấu, vấn đề tiêu cực tồn tại dai dẳng trong xã hội. Ví dụ: “Tham nhũng là căn bệnh của xã hội”, “Nghiện ma túy là căn bệnh cần loại bỏ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn bệnh”

Từ “căn bệnh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ: “căn” (根) nghĩa là gốc rễ và “bệnh” (病) nghĩa là bệnh tật. Do đó, “căn bệnh” mang hàm ý là bệnh có nguồn gốc sâu xa, khó chữa.

Sử dụng “căn bệnh” khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng, mãn tính của bệnh hoặc khi nói về những vấn đề tiêu cực kéo dài trong xã hội.

Căn bệnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “căn bệnh” được dùng khi đề cập đến các bệnh lý mãn tính, bệnh nan y trong y học, hoặc khi ẩn dụ cho những thói xấu, tệ nạn tồn tại lâu dài trong đời sống xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn bệnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn bệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ung thư là một căn bệnh nan y cần được phát hiện sớm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bệnh lý nghiêm trọng, khó chữa trong y học.

Ví dụ 2: “Thầy thuốc đã tìm ra căn bệnh sau nhiều ngày chẩn đoán.”

Phân tích: Ở đây “căn bệnh” mang nghĩa nguyên nhân gốc rễ gây ra triệu chứng bệnh.

Ví dụ 3: “Tham nhũng đã trở thành căn bệnh trầm kha của xã hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví tham nhũng như một căn bệnh dai dẳng, khó loại bỏ.

Ví dụ 4: “Bà ngoại tôi sống chung với căn bệnh tiểu đường đã hơn 10 năm.”

Phân tích: Chỉ bệnh mãn tính cần điều trị và theo dõi lâu dài.

Ví dụ 5: “Lười biếng là căn bệnh của tuổi trẻ ngày nay.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để phê phán thói xấu phổ biến trong giới trẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn bệnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn bệnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bệnh tật Sức khỏe
Chứng bệnh Khỏe mạnh
Bệnh lý Bình phục
Tật bệnh Lành mạnh
Bệnh chứng Khỏi bệnh
Bệnh hoạn Cường tráng

Dịch “Căn bệnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Căn bệnh 疾病 (Jíbìng) Disease 病気 (Byōki) 질병 (Jilbyeong)

Kết luận

Căn bệnh là gì? Tóm lại, căn bệnh là từ Hán Việt chỉ bệnh lý mãn tính, nghiêm trọng hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ những vấn đề tiêu cực trong xã hội. Hiểu đúng từ “căn bệnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.