Duyệt là gì? ✅ Nghĩa và giải thích từ Duyệt

Duyệt là gì? Duyệt là hành động xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng một vấn đề, tài liệu hoặc công việc trước khi đưa ra quyết định chấp thuận hay từ chối. Từ “duyệt” xuất hiện phổ biến trong công việc hành chính, quản lý và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “duyệt” ngay bên dưới!

Duyệt nghĩa là gì?

Duyệt là động từ chỉ hành động xem xét, đánh giá và đưa ra quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận một nội dung, đề xuất hay công việc nào đó. Đây là từ Hán Việt, thường gắn liền với quy trình phê chuẩn trong công việc.

Trong tiếng Việt, từ “duyệt” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong công việc hành chính: “Duyệt” thường đi kèm với các từ như “phê duyệt”, “xét duyệt”, chỉ việc cấp trên xem xét và chấp thuận đề xuất của cấp dưới.

Trong đời sống: “Duyệt” còn mang nghĩa xem qua, lướt qua nội dung. Ví dụ: “duyệt tin tức”, “duyệt hồ sơ”.

Trong ngữ cảnh quân sự: “Duyệt binh” là nghi thức kiểm tra, điểm danh lực lượng quân đội một cách trang trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Duyệt”

Từ “duyệt” có nguồn gốc Hán Việt (閱), mang nghĩa gốc là xem xét, kiểm tra. Trong tiếng Hán cổ, chữ này được dùng để chỉ việc đọc kỹ, xem xét văn bản.

Sử dụng “duyệt” khi nói về hành động xem xét, kiểm tra trước khi phê chuẩn hoặc khi lướt qua nội dung thông tin.

Cách sử dụng “Duyệt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “duyệt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Duyệt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “duyệt” thường dùng trong giao tiếp công việc như “sếp duyệt chưa?”, “chờ duyệt”, “đã duyệt rồi”.

Trong văn viết: “Duyệt” xuất hiện trong văn bản hành chính (phê duyệt, xét duyệt), báo cáo công việc, quy trình phê chuẩn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duyệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “duyệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch kinh doanh quý 4.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ hành động cấp trên chấp thuận đề xuất.

Ví dụ 2: “Tôi duyệt qua hàng trăm hồ sơ ứng tuyển mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xem xét, kiểm tra nội dung.

Ví dụ 3: “Lễ duyệt binh được tổ chức nhân dịp Quốc khánh.”

Phân tích: “Duyệt binh” là nghi thức kiểm tra, diễu hành của lực lượng quân đội.

Ví dụ 4: “Bài viết đang chờ admin duyệt trước khi đăng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, chỉ việc kiểm duyệt nội dung.

Ví dụ 5: “Hồ sơ vay vốn của anh đã được ngân hàng xét duyệt thành công.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ việc kiểm tra và chấp thuận.

“Duyệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duyệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phê chuẩn Từ chối
Chấp thuận Bác bỏ
Xét duyệt Phủ quyết
Kiểm tra Bỏ qua
Thông qua Đình chỉ
Phê duyệt Hủy bỏ

Kết luận

Duyệt là gì? Tóm lại, duyệt là hành động xem xét, kiểm tra và đưa ra quyết định chấp thuận. Hiểu đúng từ “duyệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.