Chủ nghĩa quan liêu là gì? 🏛️ Nghĩa CNQL

Chủ nghĩa quan liêu là gì? Chủ nghĩa quan liêu là lối làm việc máy móc, xa rời thực tế, chỉ dựa vào giấy tờ, báo cáo mà không sâu sát quần chúng và công việc cụ thể. Đây là căn bệnh nguy hiểm trong bộ máy hành chính, làm giảm hiệu quả công việc và gây mất lòng tin của nhân dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách khắc phục chủ nghĩa quan liêu ngay bên dưới!

Chủ nghĩa quan liêu nghĩa là gì?

Chủ nghĩa quan liêu là phong cách lãnh đạo, quản lý thiếu sâu sát, chỉ làm việc qua giấy tờ, hội họp mà không kiểm tra thực tế. Đây là danh từ chỉ một căn bệnh trong công tác quản lý, đặc biệt phổ biến trong bộ máy nhà nước.

Trong tiếng Việt, “chủ nghĩa quan liêu” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong chính trị: Chỉ lối làm việc của cán bộ xa dân, không nắm tình hình cơ sở, ra quyết định thiếu thực tiễn.

Trong quản lý: Mô tả hệ thống hành chính cồng kềnh, nhiều tầng nấc, thủ tục rườm rà gây khó khăn cho người dân.

Trong đời sống: Phê phán thái độ làm việc hời hợt, đối phó, thiếu trách nhiệm với công việc được giao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ nghĩa quan liêu”

Từ “quan liêu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “quan” là người làm việc nhà nước, “liêu” là đồng nghiệp cùng cơ quan. Ban đầu chỉ tầng lớp quan lại, sau chuyển nghĩa chỉ lối làm việc xa rời thực tế của họ.

Sử dụng “chủ nghĩa quan liêu” khi phê phán lối làm việc máy móc, thiếu sâu sát trong quản lý và lãnh đạo.

Cách sử dụng “Chủ nghĩa quan liêu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ nghĩa quan liêu” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chủ nghĩa quan liêu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng để phê bình cán bộ làm việc hời hợt, không sâu sát như “anh ấy làm việc kiểu quan liêu lắm”.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí, nghị quyết khi đề cập đến việc chống các biểu hiện tiêu cực trong bộ máy nhà nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa quan liêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ nghĩa quan liêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhắc nhở cán bộ phải chống chủ nghĩa quan liêu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh việc đấu tranh với lối làm việc xa rời quần chúng.

Ví dụ 2: “Thủ tục hành chính rườm rà là biểu hiện của chủ nghĩa quan liêu.”

Phân tích: Chỉ hệ thống làm việc cồng kềnh, gây phiền hà cho người dân.

Ví dụ 3: “Lãnh đạo chỉ ngồi phòng máy lạnh, không xuống cơ sở là quan liêu.”

Phân tích: Phê phán cán bộ không sâu sát thực tế, chỉ làm việc qua báo cáo.

Ví dụ 4: “Chống chủ nghĩa quan liêu, tham nhũng là nhiệm vụ cấp bách.”

Phân tích: Đặt quan liêu song hành với tham nhũng như những căn bệnh cần loại bỏ.

Ví dụ 5: “Cách làm việc quan liêu khiến dự án chậm tiến độ nhiều năm.”

Phân tích: Chỉ hậu quả của lối quản lý thiếu hiệu quả, không sát thực tế.

“Chủ nghĩa quan liêu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa quan liêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bệnh giấy tờ Sâu sát cơ sở
Hành chính hóa Gần dân
Xa rời thực tế Thực tiễn
Hình thức chủ nghĩa Cầu thị
Mệnh lệnh chủ nghĩa Dân chủ
Cửa quyền Phục vụ nhân dân

Kết luận

Chủ nghĩa quan liêu là gì? Tóm lại, chủ nghĩa quan liêu là lối làm việc xa rời thực tế, máy móc, thiếu sâu sát. Nhận diện và đấu tranh với “chủ nghĩa quan liêu” giúp nâng cao hiệu quả quản lý và xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.