Duy tu là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Duy tu
Duy tu là gì? Duy tu là hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa nhằm giữ gìn và khôi phục tình trạng ban đầu của công trình, thiết bị hoặc tài sản. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, giao thông và quản lý tài sản. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “duy tu” ngay bên dưới!
Duy tu nghĩa là gì?
Duy tu là công việc bảo trì, sửa chữa định kỳ hoặc đột xuất để duy trì chức năng hoạt động bình thường của công trình, máy móc, thiết bị. Đây là động từ thuộc lĩnh vực kỹ thuật và quản lý hạ tầng.
Trong tiếng Việt, từ “duy tu” được sử dụng với các nghĩa:
Trong xây dựng: Duy tu là việc bảo dưỡng, sửa chữa các công trình như cầu đường, nhà cửa, hệ thống cấp thoát nước để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ.
Trong giao thông: “Duy tu” thường gắn với việc bảo trì đường bộ, đường sắt, cầu cống, biển báo và các hạng mục hạ tầng giao thông.
Trong công nghiệp: Duy tu máy móc, thiết bị là hoạt động không thể thiếu để đảm bảo sản xuất liên tục và an toàn lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Duy tu”
Từ “duy tu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “duy” nghĩa là “giữ gìn, duy trì”, “tu” nghĩa là “sửa sang, tu bổ”. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, kỹ thuật từ thời Pháp thuộc và tiếp tục dùng đến ngày nay.
Sử dụng “duy tu” khi nói về hoạt động bảo trì, bảo dưỡng công trình, thiết bị hoặc tài sản cố định.
Cách sử dụng “Duy tu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “duy tu” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Duy tu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “duy tu” thường xuất hiện trong các cuộc họp, báo cáo công việc liên quan đến bảo trì công trình, thiết bị.
Trong văn viết: “Duy tu” xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng bảo trì, quy trình kỹ thuật, báo cáo dự án và các tài liệu chuyên ngành xây dựng, giao thông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duy tu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “duy tu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty được giao duy tu tuyến đường quốc lộ 1A đoạn qua tỉnh Nghệ An.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bảo trì, sửa chữa đường bộ trong lĩnh vực giao thông.
Ví dụ 2: “Chi phí duy tu cầu Thăng Long dự kiến lên đến hàng trăm tỷ đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân sách cho công tác bảo trì công trình.
Ví dụ 3: “Nhà máy lên kế hoạch duy tu toàn bộ hệ thống máy móc vào cuối năm.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghiệp, bảo dưỡng thiết bị sản xuất.
Ví dụ 4: “Việc duy tu thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo trì định kỳ.
Ví dụ 5: “Đội duy tu đường sắt đang khẩn trương sửa chữa đoạn ray bị hư hỏng.”
Phân tích: Dùng để chỉ đơn vị chuyên trách công tác bảo trì đường sắt.
“Duy tu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duy tu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo trì | Phá hủy |
| Bảo dưỡng | Bỏ bê |
| Tu bổ | Xuống cấp |
| Sửa chữa | Hư hỏng |
| Tu sửa | Đập bỏ |
| Bảo quản | Tháo dỡ |
Kết luận
Duy tu là gì? Tóm lại, duy tu là hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa nhằm duy trì tình trạng hoạt động tốt của công trình và thiết bị. Hiểu đúng từ “duy tu” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chính xác hơn.
