Báo Hình là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích trong truyền thông
Báo hình là gì? Báo hình là thuật ngữ dùng để chỉ hình thức truyền thông bằng hình ảnh động, cụ thể là truyền hình – phương tiện truyền tải thông tin qua tín hiệu video và âm thanh đến người xem. Đây là cách gọi khác của “truyền hình” trong tiếng Việt, nhấn mạnh yếu tố hình ảnh trong việc đưa tin. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “báo hình” nhé!
Báo hình nghĩa là gì?
Báo hình là hình thức báo chí sử dụng hình ảnh động (video) kết hợp âm thanh để truyền tải thông tin đến công chúng, còn được gọi là truyền hình hoặc TV.
Trong hệ thống báo chí Việt Nam, “báo hình” được phân loại như sau:
Về mặt thuật ngữ: Báo hình là một trong bốn loại hình báo chí chính: báo in, báo nói (phát thanh), báo hình (truyền hình) và báo điện tử.
Trong đời sống: Người dân thường gọi là “xem ti vi”, “xem truyền hình” thay vì dùng từ “báo hình”. Tuy nhiên, trong văn bản hành chính và học thuật, báo hình vẫn được sử dụng phổ biến.
Trong ngành truyền thông: Báo hình bao gồm các đài truyền hình như VTV, HTV, VTC và các kênh truyền hình cáp, vệ tinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Báo hình”
Từ “báo hình” là thuật ngữ thuần Việt, được ghép từ “báo” (thông tin, tin tức) và “hình” (hình ảnh), xuất hiện khi truyền hình du nhập vào Việt Nam.
Sử dụng “báo hình” khi nói về lĩnh vực truyền hình trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu báo chí hoặc văn bản chính thức.
Báo hình sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “báo hình” được dùng khi phân loại các loại hình báo chí, trong giáo trình truyền thông, văn bản pháp luật về báo chí hoặc khi so sánh với báo in, báo nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Báo hình”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo hình” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Báo hình có ưu thế truyền tải thông tin trực quan hơn báo in.”
Phân tích: So sánh đặc điểm của các loại hình báo chí trong nghiên cứu truyền thông.
Ví dụ 2: “Sinh viên ngành báo hình cần thành thạo kỹ năng quay phim và dựng video.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đào tạo chuyên ngành truyền hình.
Ví dụ 3: “Luật Báo chí quy định rõ về hoạt động của báo in, báo nói, báo hình và báo điện tử.”
Phân tích: Sử dụng trong văn bản pháp luật để phân loại các loại hình báo chí.
Ví dụ 4: “VTV là cơ quan báo hình quốc gia của Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ đài truyền hình cụ thể thuộc hệ thống báo hình.
Ví dụ 5: “Sự phát triển của internet đang thay đổi cách báo hình tiếp cận khán giả.”
Phân tích: Nói về xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực truyền hình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Báo hình”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo hình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truyền hình | Báo in |
| Ti vi | Báo nói |
| Television | Phát thanh |
| TV | Báo giấy |
| Đài truyền hình | Radio |
Dịch “Báo hình” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Báo hình | 电视 (Diànshì) | Television | テレビ (Terebi) | 텔레비전 (Tellebijeon) |
Kết luận
Báo hình là gì? Tóm lại, báo hình là thuật ngữ chỉ loại hình báo chí truyền hình, sử dụng hình ảnh động và âm thanh để truyền tải thông tin. Hiểu đúng từ “báo hình” giúp bạn phân biệt rõ các loại hình báo chí trong hệ thống truyền thông Việt Nam.
