Dương tính là gì? ➕ Ý nghĩa, cách dùng Dương tính
Dương tính là gì? Dương tính là kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của một chất, vi khuẩn, virus hoặc tình trạng bệnh lý trong cơ thể. Đây là thuật ngữ y khoa phổ biến, đối lập với “âm tính”. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dương tính” ngay bên dưới!
Dương tính nghĩa là gì?
Dương tính là thuật ngữ y học chỉ kết quả xét nghiệm phát hiện có sự tồn tại của tác nhân gây bệnh, kháng thể hoặc chất cần tìm kiếm trong mẫu thử. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “dương” nghĩa là có, hiện diện; “tính” nghĩa là tính chất, đặc điểm.
Trong tiếng Việt, từ “dương tính” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong y khoa: Dương tính thường gắn với kết quả xét nghiệm bệnh. Ví dụ: “dương tính với COVID-19” nghĩa là đã nhiễm virus SARS-CoV-2, “dương tính HIV” nghĩa là có virus HIV trong cơ thể.
Trong khoa học: Dương tính chỉ phản ứng hóa học hoặc sinh học cho kết quả có sự hiện diện của chất cần phát hiện.
Trong đời sống: Người ta còn dùng “dương tính giả” (kết quả sai, thực tế không mắc bệnh) và “dương tính thật” (kết quả chính xác, thực sự mắc bệnh).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dương tính”
Từ “dương tính” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong ngành y khoa và khoa học. Thuật ngữ này tương đương với “positive” trong tiếng Anh.
Sử dụng “dương tính” khi nói về kết quả xét nghiệm, chẩn đoán y khoa hoặc phản ứng khoa học cho thấy sự hiện diện của đối tượng cần tìm.
Cách sử dụng “Dương tính” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dương tính” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dương tính” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dương tính” thường dùng khi thông báo kết quả xét nghiệm, trao đổi về tình trạng sức khỏe hoặc thảo luận về các vấn đề y tế.
Trong văn viết: “Dương tính” xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, báo cáo y khoa, tin tức sức khỏe, nghiên cứu khoa học và các văn bản hành chính liên quan đến y tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dương tính”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dương tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân dương tính với virus cúm A.”
Phân tích: Dùng trong y khoa, thông báo bệnh nhân đã nhiễm virus cúm A.
Ví dụ 2: “Que thử thai cho kết quả dương tính, chị ấy sắp làm mẹ.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ kết quả thử thai xác nhận có thai.
Ví dụ 3: “Xét nghiệm dương tính giả khiến nhiều người lo lắng không đáng có.”
Phân tích: Dùng để chỉ trường hợp kết quả sai, thực tế không mắc bệnh.
Ví dụ 4: “Vận động viên bị cấm thi đấu vì dương tính với chất kích thích.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc phát hiện chất cấm trong cơ thể.
Ví dụ 5: “Phản ứng dương tính cho thấy mẫu nước có chứa kim loại nặng.”
Phân tích: Dùng trong khoa học, chỉ kết quả thí nghiệm phát hiện chất cần tìm.
“Dương tính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dương tính”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Positive | Âm tính |
| Dương (+) | Âm (-) |
| Có phản ứng | Negative |
| Phát hiện có | Không phát hiện |
| Xác nhận nhiễm | Không nhiễm |
| Kết quả (+) | Kết quả (-) |
Kết luận
Dương tính là gì? Tóm lại, dương tính là kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của tác nhân cần tìm, thường dùng trong y khoa và khoa học. Hiểu đúng từ “dương tính” giúp bạn nắm bắt thông tin sức khỏe chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.
