Cùng kỳ lý là gì? 🤔 Nghĩa CKL
Cùng kỳ lý là gì? Cùng kỳ lý là cách nói dân gian mang nghĩa “cùng một lẽ”, “cùng một đạo lý”, chỉ những điều có chung nguyên tắc, lý lẽ hoặc bản chất giống nhau. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để so sánh, đối chiếu hai sự việc có điểm tương đồng về lý lẽ. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “cùng kỳ lý” ngay bên dưới!
Cùng kỳ lý nghĩa là gì?
Cùng kỳ lý là cụm từ Hán Việt, trong đó “cùng” nghĩa là giống nhau, “kỳ” là đó/ấy, “lý” là lẽ, đạo lý. Nghĩa đầy đủ là “cùng một lẽ đó”, “cùng một đạo lý”. Đây là danh từ ghép dùng để chỉ sự tương đồng về bản chất, nguyên tắc giữa hai hoặc nhiều sự việc.
Trong giao tiếp đời thường: “Cùng kỳ lý” được dùng khi muốn khẳng định hai việc tưởng khác nhau nhưng thực chất có chung một nguyên tắc, một lý lẽ.
Trong văn học và triết học: Cụm từ này thể hiện tư duy biện chứng, giúp người nói/viết so sánh, liên hệ các hiện tượng để rút ra kết luận chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùng kỳ lý”
Từ “cùng kỳ lý” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong ngôn ngữ văn chương và triết học từ lâu đời. Cụm từ này phổ biến trong các văn bản cổ và vẫn được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng “cùng kỳ lý” khi muốn so sánh, đối chiếu hai sự việc có bản chất, nguyên tắc tương đồng hoặc khi lập luận, giải thích một vấn đề dựa trên lý lẽ chung.
Cách sử dụng “Cùng kỳ lý” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cùng kỳ lý” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cùng kỳ lý” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cùng kỳ lý” thường dùng khi tranh luận, giải thích để chứng minh hai việc có cùng bản chất.
Trong văn viết: “Cùng kỳ lý” xuất hiện trong văn nghị luận, bài báo, sách triết học khi cần liên hệ, so sánh các hiện tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùng kỳ lý”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cùng kỳ lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học mà không hành thì vô ích, cũng cùng kỳ lý như có tiền mà không biết tiêu.”
Phân tích: So sánh hai việc khác nhau nhưng có chung bản chất: sở hữu mà không sử dụng thì đều vô nghĩa.
Ví dụ 2: “Nói dối một lần hay nhiều lần đều cùng kỳ lý, đều là thiếu trung thực.”
Phân tích: Khẳng định dù số lần khác nhau nhưng bản chất hành vi giống nhau.
Ví dụ 3: “Làm việc không có kế hoạch cũng cùng kỳ lý như đi biển mà không có la bàn.”
Phân tích: Dùng phép so sánh để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có định hướng.
Ví dụ 4: “Yêu người mà không hiểu người, cùng kỳ lý như trồng cây mà không tưới nước.”
Phân tích: So sánh hai hành động thiếu sót có hậu quả tương tự.
Ví dụ 5: “Hai vụ việc này tuy khác thời điểm nhưng cùng kỳ lý về mặt pháp lý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ sự tương đồng về nguyên tắc.
“Cùng kỳ lý”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùng kỳ lý”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng một lẽ | Khác biệt |
| Tương tự | Trái ngược |
| Đồng đạo lý | Mâu thuẫn |
| Cùng bản chất | Đối lập |
| Như nhau | Khác lý |
| Đồng nghĩa | Bất đồng |
Kết luận
Cùng kỳ lý là gì? Tóm lại, cùng kỳ lý là cụm từ Hán Việt chỉ sự tương đồng về lý lẽ, bản chất giữa các sự việc. Hiểu đúng từ “cùng kỳ lý” giúp bạn diễn đạt chính xác và lập luận thuyết phục hơn trong giao tiếp.
