Dung quang là gì? 👤 Nghĩa và giải thích Dung quang

Dung quang là gì? Dung quang là vẻ đẹp khuôn mặt, dung mạo sáng sủa, tươi tắn của một người. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, ca ngợi nhan sắc thanh tú, quý phái. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dung quang” ngay bên dưới!

Dung quang nghĩa là gì?

Dung quang là từ ghép Hán Việt, trong đó “dung” (容) nghĩa là dung mạo, khuôn mặt; “quang” (光) nghĩa là ánh sáng, rạng rỡ. Ghép lại, dung quang chỉ vẻ đẹp tỏa sáng từ gương mặt một người.

Trong tiếng Việt, từ “dung quang” được sử dụng theo nhiều sắc thái:

Trong văn học cổ: Dung quang thường dùng để miêu tả nhan sắc của các bậc vua chúa, quý tộc hoặc người đẹp trong thơ ca. Ví dụ: “Dung quang tựa ngọc, phong thái như tiên.”

Trong giao tiếp trang trọng: Từ này mang tính kính trọng, thường dùng khi nói về người bề trên hoặc người được ngưỡng mộ.

Trong đời sống hiện đại: “Dung quang” ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc tác phẩm văn học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dung quang”

Từ “dung quang” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Đây là từ ngữ thuộc lớp từ trang trọng, thường gặp trong văn chương cung đình và thơ ca cổ điển.

Sử dụng “dung quang” khi muốn diễn đạt vẻ đẹp khuôn mặt một cách trang nhã, quý phái trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cách sử dụng “Dung quang” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dung quang” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dung quang” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dung quang” hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng, cổ kính. Thường chỉ dùng trong các buổi lễ, diễn văn hoặc khi đọc thơ văn.

Trong văn viết: “Dung quang” xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử, thơ ca, văn bản cung đình hoặc các bài viết mang phong cách cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dung quang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dung quang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dung quang nàng tựa ánh trăng rằm, khiến bao người ngẩn ngơ.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi vẻ đẹp khuôn mặt sáng trong, thanh tú của người con gái.

Ví dụ 2: “Thánh thượng dung quang rạng rỡ, oai nghi lẫm liệt.”

Phân tích: Miêu tả vẻ mặt sáng ngời, uy nghiêm của vua trong văn cung đình.

Ví dụ 3: “Dù tuổi đã cao nhưng bà vẫn giữ được dung quang phúc hậu.”

Phân tích: Chỉ vẻ mặt hiền từ, tươi tắn dù đã lớn tuổi.

Ví dụ 4: “Dung quang tiều tụy sau bao năm lưu lạc.”

Phân tích: Diễn tả khuôn mặt hao gầy, không còn tươi sáng như trước.

Ví dụ 5: “Nàng che dung quang sau tấm lụa mỏng, e lệ bước ra.”

Phân tích: Chỉ việc che mặt, giấu vẻ đẹp khuôn mặt trong cách nói văn chương.

“Dung quang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dung quang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dung mạo Xấu xí
Dung nhan Tiều tụy
Nhan sắc Thô kệch
Gương mặt Héo hon
Diện mạo Tàn tạ
Phong thái Xanh xao

Kết luận

Dung quang là gì? Tóm lại, dung quang là từ Hán Việt chỉ vẻ đẹp khuôn mặt sáng sủa, rạng rỡ. Hiểu đúng từ “dung quang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang nhã hơn trong văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.