Dũi là gì? 👊 Nghĩa, giải thích từ Dũi

Dũi là gì? Dũi là loài động vật gặm nhấm sống chui rúc dưới đất, thuộc họ Chuột dũi (Rhizomyidae), có thân hình mập mạp và chân trước khỏe để đào hang. Dũi phân bố nhiều ở vùng núi Việt Nam, từng là nguồn thực phẩm dân dã của người dân nông thôn. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dũi” trong tiếng Việt nhé!

Dũi nghĩa là gì?

Dũi là loài động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm, chuyên sống trong hang đất và ăn rễ cây, măng tre. Tên gọi “dũi” bắt nguồn từ hành động “dũi đất” – tức đào bới, chui rúc dưới lòng đất.

Trong đời sống: Dũi được người dân miền núi săn bắt làm thực phẩm vì thịt thơm ngon, giàu đạm. Một số vùng còn nuôi dũi thương phẩm.

Trong ngôn ngữ: Từ “dũi” đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động chui rúc, lẩn trốn hoặc làm việc âm thầm không ai biết.

Trong văn hóa dân gian: Dũi xuất hiện trong nhiều câu chuyện săn bắt của đồng bào vùng cao, gắn liền với đời sống nương rẫy truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dũi”

Từ “dũi” là từ thuần Việt, xuất phát từ động từ “dũi” nghĩa là dùng mũi hoặc đầu đẩy, chui vào đất. Tên gọi này mô tả chính xác tập tính đào hang của loài vật.

Sử dụng từ “dũi” khi nói về loài gặm nhấm sống dưới đất, hoặc khi miêu tả hành động chui rúc, đào bới.

Dũi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dũi” được dùng khi đề cập đến loài động vật gặm nhấm đào hang, trong ngữ cảnh săn bắt, chăn nuôi, hoặc khi miêu tả hành động chui rúc theo nghĩa bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dũi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dũi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố tôi đi rừng bắt được con dũi to bằng bắp tay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài động vật gặm nhấm sống trong hang đất.

Ví dụ 2: “Thịt dũi nướng là đặc sản vùng cao Tây Bắc.”

Phân tích: Đề cập đến dũi như nguồn thực phẩm truyền thống của đồng bào miền núi.

Ví dụ 3: “Nó cứ dũi đầu vào gối không chịu dậy.”

Phân tích: Dùng động từ “dũi” theo nghĩa bóng, chỉ hành động chui, vùi đầu vào vật gì đó.

Ví dụ 4: “Mô hình nuôi dũi đang phát triển ở nhiều tỉnh miền núi.”

Phân tích: Nhắc đến việc chăn nuôi dũi thương phẩm như một ngành kinh tế mới.

Ví dụ 5: “Con dũi đào hang sâu cả mét dưới gốc tre.”

Phân tích: Mô tả tập tính đào hang đặc trưng của loài dũi trong tự nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dũi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “dũi”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chuột dũi Chim (sống trên cao)
Chuột nứa Cá (sống dưới nước)
Chuột tre Khỉ (sống trên cây)
Con dúi Hươu (sống trên mặt đất)
Trúc thử Chồn (săn mồi linh hoạt)

Dịch “Dũi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dũi 竹鼠 (Zhú shǔ) Bamboo rat タケネズミ (Takenezumi) 대나무쥐 (Daenamu-jwi)

Kết luận

Dũi là gì? Tóm lại, dũi là loài gặm nhấm đào hang sống dưới đất, gắn liền với văn hóa săn bắt và ẩm thực vùng cao Việt Nam. Hiểu đúng từ “dũi” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về động vật bản địa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.