Đưa đẩy là gì? 😏 Ý nghĩa Đưa đẩy

Đưa đẩy là gì? Đưa đẩy là hành động trao qua đưa lại, hoặc chỉ cách nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp với từ “đưa đẩy” ngay bên dưới!

Đưa đẩy nghĩa là gì?

Đưa đẩy là hành động chuyển qua chuyển lại giữa hai bên, hoặc cách nói năng vòng vo, dẫn dắt câu chuyện một cách khéo léo. Đây là động từ ghép từ “đưa” và “đẩy”, mang nhiều tầng nghĩa tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “đưa đẩy” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hành động đưa tới rồi đẩy đi, chuyển động qua lại. Ví dụ: “Hai người đưa đẩy quả bóng.”

Nghĩa bóng: Nói năng vòng vo, dẫn dắt câu chuyện theo hướng mong muốn. Ví dụ: “Anh ta cứ đưa đẩy mãi không chịu nói thẳng.”

Trong giao tiếp: Chỉ sự tương tác qua lại, đôi khi mang ý tán tỉnh, trò chuyện thân mật giữa nam nữ.

Đưa đẩy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đưa đẩy” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai động từ “đưa” và “đẩy” ghép lại. Cách kết hợp này tạo nên nghĩa mở rộng chỉ sự tương tác, trao đổi qua lại.

Sử dụng “đưa đẩy” khi muốn diễn tả hành động chuyển qua chuyển lại hoặc cách nói năng vòng vo, dẫn dắt.

Cách sử dụng “Đưa đẩy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đưa đẩy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đưa đẩy” trong tiếng Việt

Nghĩa cụ thể: Chỉ hành động vật lý chuyển qua chuyển lại. Ví dụ: đưa đẩy đồ vật, đưa đẩy công việc.

Nghĩa trừu tượng: Chỉ cách nói năng, ứng xử khéo léo, vòng vo hoặc tương tác qua lại trong giao tiếp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đưa đẩy”

Từ “đưa đẩy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Họ cứ đưa đẩy trách nhiệm cho nhau.”

Phân tích: Chỉ việc né tránh, chuyển trách nhiệm qua lại.

Ví dụ 2: “Câu chuyện đưa đẩy thế nào mà hai người thành đôi.”

Phân tích: Diễn tả sự dẫn dắt tự nhiên của hoàn cảnh.

Ví dụ 3: “Đừng có đưa đẩy nữa, nói thẳng vào vấn đề đi!”

Phân tích: Phê bình cách nói vòng vo, không trực tiếp.

Ví dụ 4: “Hai người nói chuyện đưa đẩy rất vui vẻ.”

Phân tích: Miêu tả cuộc trò chuyện qua lại, tương tác tích cực.

Ví dụ 5: “Số phận đưa đẩy khiến anh phải xa quê.”

Phân tích: Chỉ hoàn cảnh, vận mệnh dẫn dắt con người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đưa đẩy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đưa đẩy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đưa đẩy” với “đẩy đưa” (ít phổ biến hơn).

Cách dùng đúng: Nên dùng “đưa đẩy” vì đây là cách nói chuẩn, thông dụng.

Trường hợp 2: Dùng “đưa đẩy” với nghĩa tiêu cực trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: Từ này có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.

“Đưa đẩy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đưa đẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng vo Thẳng thắn
Dẫn dắt Trực tiếp
Trao qua đổi lại Dứt khoát
Lòng vòng Rõ ràng
Quanh co Minh bạch
Chuyển qua chuyển lại Quyết đoán

Kết luận

Đưa đẩy là gì? Tóm lại, đưa đẩy là hành động trao qua đưa lại hoặc cách nói năng vòng vo, dẫn dắt. Hiểu đúng từ “đưa đẩy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.